Khi khoa học & công nghệ trở thành phép thử của bản lĩnh quản trị

Khoa học, công nghệ (KHCN), đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không phải phát kiến mới của thời đại. Điều khiến chúng trở nên thời sự ở Việt Nam hôm nay là việc chúng được đặt vào đúng vị trí trục sinh trưởng của nền kinh tế. Khi ưu tiên được đặt lại, câu hỏi không còn là “làm gì”, mà là “dám đổi đến đâu” và “đổi bằng cách nào để không làm gãy hệ thống”.
Đại hội XIV của Đảng: Xây dựng Chính phủ kiến tạo phát triển, hành động quyết liệt Ưu tiên phân bổ nguồn lực cho kết cấu hạ tầng trọng điểm, có tính lan tỏa Tự chủ công nghệ lõi, công nghệ chiến lược là một cấu phần quan trọng của chủ quyền quốc gia

Tín hiệu từ Đại hội

Trong phiên thảo luận các Văn kiện tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV, diễn ra ngày 21/01/2026 tại Hà Nội, tham luận của Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ Nguyễn Mạnh Hùng đã tạo ra một tín hiệu chính sách đáng chú ý. Không phải vì những khái niệm được nêu ra là mới, mà vì cách chúng được đặt vào trục điều hành phát triển quốc gia. KHCN, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác lập như động lực trung tâm của mô hình tăng trưởng mới, trong đó đổi mới sáng tạo đóng vai trò cơ chế chuyển hóa tri thức và công nghệ số thành năng suất và giá trị gia tăng.

Điều này cần được đọc như một lựa chọn chiến lược của Đảng, chứ không phải quan điểm cá nhân hay thông điệp ngành dọc. Tham luận không nhằm thuyết phục thế giới, càng không phải để chứng minh Việt Nam đã “bắt kịp” các xu hướng toàn cầu. Nó hướng vào nội tại hệ thống - đặt lại trật tự ưu tiên, từ tăng trưởng dựa vào mở rộng đầu vào sang tăng trưởng dựa vào năng suất tri thức; từ quản lý theo quy trình sang quản lý theo mục tiêu; từ Nhà nước can thiệp vi mô sang Nhà nước kiến tạo thể chế.

Khi khoa học & công nghệ trở thành phép thử của bản lĩnh quản trị

Nếu cần một ẩn dụ, thì đây giống như việc chuyển bánh răng chính của cỗ máy phát triển. Bánh răng cũ chưa hỏng, nhưng đã mòn; bánh răng mới không tự quay nếu trục truyền lực không được chỉnh lại. Việc nhấn mạnh tự chủ công nghệ lõi như một cấu phần của chủ quyền quốc gia, hay coi sở hữu trí tuệ là tài sản có thể định giá và giao dịch, cho thấy tư duy chính sách đã rời khỏi vùng an toàn của khẩu hiệu để bước sang địa hạt khó hơn, đó là thiết kế động lực và chấp nhận rủi ro có kiểm soát.

Ở nhiều quốc gia đi trước, những chuyển dịch như vậy thường diễn ra âm thầm, kéo dài hàng thập niên. Ở Việt Nam, việc phát đi tín hiệu này tại Đại hội cho thấy một mức độ chín muồi nhất định của nhận thức lãnh đạo. Nhưng tín hiệu, tự thân nó, chưa làm thay đổi thực tại. Nó chỉ mở ra một cánh cửa.

Độ chín của hệ thống

Câu hỏi kế tiếp, và quan trọng hơn, là xã hội Việt Nam đã sẵn sàng đến đâu để bước qua cánh cửa ấy? Câu trả lời, nếu bỏ qua cảm xúc lạc quan hay hoài nghi, có lẽ là “đã sẵn sàng một nửa”.

Nửa sẵn sàng thể hiện khá rõ. Trong khu vực doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, chuyển đổi số không còn là khái niệm trừu tượng. Các nền tảng quản trị doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning - ERP), thương mại điện tử, phân tích dữ liệu (data analytics) đã trở thành công cụ sinh tồn. Nhiều doanh nghiệp không đợi chính sách mà tự đổi mới, bởi thị trường buộc họ phải làm vậy. Ở khu vực công, số hóa thủ tục, cơ sở dữ liệu dân cư, y tế, bảo hiểm đã tạo ra những cải thiện nhìn thấy được về thời gian và chi phí xã hội. Đó là những “bằng chứng nhỏ” nhưng quan trọng, cho thấy đổi mới có thể tạo giá trị thật.

Một thế hệ cán bộ, kỹ sư, nhà quản lý trẻ đang hình thành, ít bị ràng buộc bởi di sản tư duy cũ, quen làm việc với nền tảng số, chấp nhận thử nghiệm nhanh và học từ sai sót. Đây là nguồn vốn xã hội mà Việt Nam của hai thập niên trước chưa từng có.

Khi khoa học & công nghệ trở thành phép thử của bản lĩnh quản trị

Nhưng nửa còn lại của sự sẵn sàng lại nằm ở những tầng sâu hơn. Văn hóa trách nhiệm trong khu vực công vẫn thiên về tránh sai hơn là làm đúng. Cơ chế đánh giá chưa phân biệt rạch ròi giữa thất bại do thử nghiệm có kiểm soát và sai phạm do cẩu thả hay tư lợi. Trong môi trường như vậy, lời kêu gọi “chấp nhận rủi ro” dễ trở thành mỹ từ.

Cải cách phân bổ ngân sách KHCN là một ví dụ điển hình. Chuyển từ chi theo đầu vào sang đặt hàng và mua kết quả nghiên cứu không chỉ là thay đổi kỹ thuật kế toán; nó là thay đổi quyền lực phân phối. Ở bất kỳ quốc gia nào, đây cũng là điểm vấp dai dẳng nhất. Không phải vì thiếu hiểu biết, mà vì nó chạm vào lợi ích quen thuộc của trật tự cũ.

Thêm vào đó là năng lực thực thi không đồng đều giữa các bộ, ngành, địa phương. Tư duy trung ương có thể đã đi trước, nhưng “hệ thần kinh” thực thi chưa theo kịp. Khi quyền được trao nhanh hơn năng lực, phản xạ tự nhiên của hệ thống là quay về cách làm cũ cho an toàn.

Nói cách khác, cải cách hiện nay không thiếu ý tưởng, mà thiếu không gian an toàn để thử.

Con đường không cao trào

Nếu nhìn về 3 - 5 năm tới, một kịch bản khả dĩ là cải cách sẽ bứt phá lệch pha. Những nơi ít cản trở lợi ích và rủi ro chính trị thấp, như chuyển đổi số trong dịch vụ công, hay đổi mới ở doanh nghiệp tư nhân nhỏ… sẽ đi nhanh hơn. Một số địa phương, nơi lãnh đạo đủ uy tín và bản lĩnh, có thể trở thành điểm sáng thí điểm. Những thành công này, nếu được đo lường nghiêm túc, sẽ tạo ra chính danh thực tiễn cho cải cách.

Ngược lại, những cải cách động chạm sâu đến cấu trúc thể chế, đặc biệt là ngân sách KHCN và cơ chế trách nhiệm, sẽ tiến triển chậm và gập ghềnh. Điều đó không nên được xem là thất bại, mà là đặc tính của cải cách cấu trúc.

Trong bối cảnh ấy, điều quan trọng không phải là tạo cao trào, mà là giữ kỷ luật cải cách. Kỷ luật ấy thể hiện ở việc không bình quân tiến độ, không ép toàn bộ hệ thống đi trước cùng lúc, không biến các lĩnh vực an sinh thiết yếu thành phòng thí nghiệm chính sách. Nó cũng thể hiện ở việc bảo vệ người tiên phong khi họ thất bại có lý do và thưởng xứng đáng cho giá trị tạo ra, thay vì cho hình thức hoàn thành.

Khi khoa học & công nghệ trở thành phép thử của bản lĩnh quản trị

Một “bản đồ cải cách” hợp lý sẽ bắt đầu bằng những vòng tiên phong có kiểm soát, mở rộng có chọn lọc, rồi mới phổ cập khi chuẩn mực mới đã được chứng minh. Cải cách, trong cách hiểu này, không phải là cuộc chạy nước rút, mà là cuộc đi đường dài với nhiều đoạn phải đi chậm để khỏi lạc hướng.

Có lẽ điều khó nhất, và cũng quan trọng nhất, là chấp nhận rằng cải cách thật sẽ tạo ra sự phân hóa kết quả trong ngắn hạn. Có người đi rất nhanh, có người đi chậm, và có người buộc phải thay đổi vai trò. Nếu vì sợ sự phân hóa ấy mà kéo mọi thứ về mức an toàn, cải cách sẽ trở nên vô hại.

KHCN và đổi mới sáng tạo, xét đến cùng, không phải là câu chuyện của phòng thí nghiệm hay máy chủ. Chúng là câu chuyện của bản lĩnh quản trị, của khả năng đặt cược có tính toán vào tương lai. Khi trật tự ưu tiên đã được đặt lại, điều còn lại là đi như thế nào để không làm gãy những gì đang nâng đỡ xã hội, nhưng cũng không để nỗi sợ kéo lùi bước chân.

Con đường phía trước có lẽ sẽ không có cao trào. Nó chỉ có những bước đi lặng lẽ, tích lũy dần và một câu hỏi âm thầm nhưng dai dẳng - chúng ta có đủ kiên nhẫn để đi đến cùng hay không?

Ngân Hà

Đường dẫn bài viết: https://tudonghoangaynay.vn/khi-khoa-hoc-cong-nghe-tro-thanh-phep-thu-cua-ban-linh-quan-tri-19367.htmlIn bài viết

Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2024 https://tudonghoangaynay.vn/ All right reserved.