![]() |
Trong nhiều năm qua, chuyển đổi số đã trở thành một trong những cụm từ được nhắc đến nhiều nhất trong đời sống chính sách và doanh nghiệp Việt Nam. Từ nghị quyết, chương trình quốc gia cho tới kế hoạch hành động của từng bộ, ngành, địa phương, đâu đâu cũng thấy dấu ấn của công nghệ số. Tuy nhiên, khi lớp bụi khẩu hiệu lắng xuống, một câu hỏi căn bản vẫn còn bỏ ngỏ: liệu những nỗ lực ấy đã thực sự tạo ra năng lực công nghệ bền vững cho doanh nghiệp Việt Nam hay chưa.
Chuyên đề “Kiến tạo hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ - Từ chủ trương đến năng lực thực” được thực hiện với tinh thần đó. Đây không phải một loạt bài ca ngợi thành tựu, cũng không nhằm phê phán ai. Chuyên đề này tìm cách đi thẳng vào phần khó nhất là năng lực công nghệ nội sinh của doanh nghiệp, vai trò kiến tạo của Nhà nước và những giới hạn rất thật của các mô hình hỗ trợ hiện nay.
Bài mở đầu giữ vai trò định vị tư duy cho toàn bộ chuyên đề. Nó đặt lại cách nhìn về chuyển đổi số, từ một phong trào triển khai giải pháp sang câu chuyện dài hạn hơn, phức tạp hơn là kiến tạo năng lực công nghệ quốc gia, trong đó doanh nghiệp là trung tâm, còn Nhà nước giữ vai trò thiết kế luật chơi và chuẩn mực phát triển.
Khi công nghệ trở thành phong trào
Ở giai đoạn đầu, chuyển đổi số xuất hiện như một lời hứa hấp dẫn. Công nghệ được kỳ vọng sẽ giúp doanh nghiệp “đi tắt, đón đầu”, giúp bộ máy quản lý tinh gọn, giúp nền kinh tế bứt phá mà không cần trả giá quá lớn. Từ khoảng năm 2018 - 2020, cùng với làn sóng Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Industry 4.0 - khái niệm do Chính phủ Đức khởi xướng từ năm 2011), chuyển đổi số nhanh chóng trở thành một trục chính sách quan trọng tại Việt Nam. Các văn bản chiến lược, từ Chương trình Chuyển đổi số quốc gia (ban hành năm 2020) đến các kế hoạch hành động của bộ, ngành và địa phương, đều đặt công nghệ số ở vị trí trung tâm.
Nhưng chính tại đây, một nghịch lý dần lộ rõ. Khi chuyển đổi số được triển khai như một phong trào, trọng tâm dễ bị lệch sang số lượng dự án, nền tảng, ứng dụng, thay vì năng lực công nghệ thực chất. Nhiều doanh nghiệp đầu tư hệ thống quản trị doanh nghiệp (ERP - Enterprise Resource Planning), hệ thống điều hành sản xuất (MES - Manufacturing Execution System), hay các giải pháp trí tuệ nhân tạo (AI - Artificial Intelligence), nhưng lại phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nhà cung cấp. Công nghệ được “lắp vào”, vận hành theo hướng dẫn, nhưng không để lại nhiều tri thức bên trong tổ chức.
![]() |
| Công nghệ chỉ trở thành động lực phát triển khi nó được nội hóa thành năng lực. Ảnh minh họa |
Trong khi đó, kinh nghiệm quốc tế cho thấy công nghệ chỉ trở thành động lực phát triển khi nó được nội hóa thành năng lực. Hàn Quốc, trong giai đoạn công nghiệp hóa nhanh từ thập niên 1970, không bắt đầu bằng những khẩu hiệu lớn, mà bằng việc buộc doanh nghiệp tham gia sâu vào quá trình học hỏi công nghệ, chấp nhận chi phí và rủi ro trong R&D (Research and Development - nghiên cứu và phát triển). Đức, với nền công nghiệp chế tạo làm nền tảng, luôn coi năng lực công nghệ của doanh nghiệp vừa và nhỏ là trụ cột của sức cạnh tranh quốc gia, chứ không phải số lượng dự án số hóa.
Sự khác biệt nằm ở chỗ chuyển đổi số là quá trình triển khai công cụ, còn năng lực công nghệ là kết quả của một quá trình tích lũy lâu dài, khó đo, khó truyền thông, nhưng quyết định sức bền của nền kinh tế.
Không hiếm những doanh nghiệp treo đầy bảng biểu chuyển đổi số, nhưng khi dây chuyền dừng lại vì một lỗi tích hợp, cả nhà máy vẫn phải chờ cuộc gọi từ bên ngoài. Công nghệ đã có mặt trong sơ đồ tổ chức, nhưng chưa kịp trở thành một phần của trí nhớ vận hành. Ở điểm đó, chuyển đổi số hoàn tất trên báo cáo, nhưng năng lực công nghệ thì chưa kịp hình thành.
Năng lực công nghệ là tài sản vô hình
Nếu coi doanh nghiệp là một cơ thể sống, thì năng lực công nghệ chính là hệ thần kinh và trí nhớ dài hạn của nó. Đó không chỉ là máy móc, phần mềm hay dây chuyền sản xuất, mà là khả năng hiểu, cải tiến và tái cấu trúc công nghệ theo mục tiêu riêng. Năng lực này không thể mua trọn gói, cũng không thể hình thành chỉ bằng các khóa đào tạo ngắn hạn.
Các báo cáo của OECD (Organisation for Economic Co-operation and Development - Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế), trong nhiều năm liền, đều nhấn mạnh rằng chi tiêu cho R&D chỉ là một chỉ báo bề mặt. Quan trọng hơn là cách doanh nghiệp tham gia vào quá trình học hỏi công nghệ, từ cải tiến nhỏ trong sản xuất đến phát triển sản phẩm mới. Những nền kinh tế thành công không phải vì họ chi nhiều hơn một cách mù quáng, mà vì họ xây dựng được cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tích lũy tri thức.
![]() |
Tại Việt Nam, tỷ lệ chi cho R&D so với GDP còn khiêm tốn, theo các báo cáo công bố giai đoạn 2020 - 2022 của Ngân hàng Thế giới (World Bank), ước tính ở mức dưới 1%. Nhưng con số này tự thân không nói lên tất cả. Vấn đề cốt lõi là phần lớn hoạt động R&D, nếu có, còn mang tính hình thức, tách rời sản xuất và ít gắn với chiến lược dài hạn của doanh nghiệp.
Tỷ lệ chi cho R&D có thể đo bằng phần trăm GDP, nhưng năng lực công nghệ của doanh nghiệp thường chỉ lộ diện khi xảy ra sự cố, khi thị trường đổi chiều, hoặc khi chuỗi cung ứng đứt gãy. Những thời điểm ấy không nằm trong báo cáo, nhưng lại là phép thử trung thực nhất cho việc doanh nghiệp có thực sự sở hữu công nghệ hay chỉ đang sử dụng nó.
Trong lĩnh vực tự động hóa và sản xuất, có thể dễ dàng bắt gặp những nhà máy sở hữu thiết bị hiện đại, nhưng khi xảy ra sự cố kỹ thuật phức tạp, họ vẫn phải chờ chuyên gia nước ngoài. Đó không phải là lỗi của doanh nghiệp, mà là hệ quả của một quá trình phát triển trong đó năng lực công nghệ chưa được đặt đúng vị trí trung tâm. Công nghệ, trong trường hợp này, giống như một chiếc áo đẹp nhưng may sẵn, khó điều chỉnh khi cơ thể thay đổi.
Năng lực công nghệ quốc gia, vì thế, không thể được hiểu như tổng số các dự án công nghệ, mà là tổng hòa năng lực của từng doanh nghiệp trong việc làm chủ và phát triển công nghệ. Đây là một quá trình âm thầm, ít hào nhoáng, nhưng quyết định khả năng chống chịu và thích nghi của nền kinh tế trước các cú sốc toàn cầu.
Vai trò kiến tạo của Nhà nước và giới hạn cần thiết
Bàn đến năng lực công nghệ, không thể né tránh câu hỏi về vai trò của Nhà nước. Trong nhiều thập niên, Nhà nước Việt Nam đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng phát triển khoa học và công nghệ, từ đầu tư hạ tầng, đào tạo nhân lực đến ban hành các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh, cách thức can thiệp cũng cần được xem xét lại.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy Nhà nước không thể, và không nên, làm thay doanh nghiệp trong việc phát triển năng lực công nghệ. Điều Nhà nước có thể làm, và làm tốt nhất, là kiến tạo môi trường - đó là luật chơi rõ ràng, chuẩn mực minh bạch và các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát. OECD gọi đây là vai trò của “Nhà nước kiến tạo” trong chính sách đổi mới sáng tạo (innovation policy).
Trong bối cảnh đó, các chiến lược khoa học và công nghệ quốc gia cần được nhìn như những khung định hướng dài hạn, chứ không phải danh sách dự án. Việc đo lường năng lực công nghệ của doanh nghiệp, nếu được thực hiện một cách nghiêm túc và khoa học, có thể trở thành công cụ phản chiếu hữu ích, giúp doanh nghiệp tự nhận diện vị trí của mình, thay vì chạy theo các chuẩn mực hình thức.
![]() |
| Kiến tạo năng lực công nghệ không phải là cuộc đua ngắn hạn, càng không phải là một chiến dịch. Thước đo quan trọng nhất là doanh nghiệp được gì sau mỗi chu kì chính sách. Ảnh minh họa |
Bài viết này, và toàn bộ chuyên đề, không nhằm đưa ra những kết luận dứt khoát. Nó mở ra một không gian đối thoại, nơi các nhà quản lý, doanh nghiệp và giới nghiên cứu có thể cùng nhìn thẳng vào những giới hạn hiện hữu.
Kiến tạo năng lực công nghệ không phải là cuộc đua ngắn hạn, càng không phải là một chiến dịch. Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn của Nhà nước trong việc chấp nhận những kết quả đến chậm và sự dấn thân của doanh nghiệp trong việc đầu tư cho những năng lực chưa chắc sinh lời ngay. Có lẽ, thước đo quan trọng nhất không nằm ở số chương trình được triển khai, mà ở việc sau mỗi chu kỳ chính sách, doanh nghiệp Việt Nam có giữ lại được nhiều tri thức hơn cho lần đi tiếp hay không?!
Ngân Hà
Đường dẫn bài viết: https://tudonghoangaynay.vn/tu-chuyen-doi-so-phong-trao-den-kien-tao-nang-luc-cong-nghe-quoc-gia-19611.htmlIn bài viết
Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2024 https://tudonghoangaynay.vn/ All right reserved.