Nhân lực nào vận hành thế giới số?

Những dây chuyền sản xuất tự động chạy xuyên đêm, lưới điện thông minh tự cân bằng tải, hệ thống giao thông điều tiết theo dữ liệu thời gian thực,… đang trở thành cảnh quan quen thuộc của nền công nghiệp số. Máy móc ngày càng ít sai sót, thuật toán ngày càng tinh vi. Nhưng giữa nhịp vận hành tưởng như trơn tru ấy, một câu hỏi âm thầm hiện lên: Ai đang thực sự hiểu, giám sát và quyết định khi hệ thống vượt khỏi những kịch bản đã được lập trình?
Đến năm 2027, triển khai Tòa án điện tử trong toàn hệ thống Cánh cửa vươn xa khi doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam đi ra thế giới Vì sao các nền tảng tự động hóa cần được tái thiết toàn diện, không chỉ cải tiến từng bước nhỏ?
Nhân lực nào vận hành thế giới số?
Trung tâm điều hành nhà máy lọc dầu Dung Quất, nhà máy hiện đại bậc nhất Việt Nam hiện nay

Từ dây chuyền tự động đến bàn điều khiển dữ liệu

Trong nhiều thập niên, tự động hóa gắn với những bộ điều khiển logic khả trình, những tủ điện kín và các chu trình lặp ổn định. Thế hệ tự động hóa ấy đặt con người vào vị trí điều khiển trực tiếp, thao tác theo quy trình đã được chuẩn hóa. Nhưng làn sóng công nghệ hiện nay đang làm thay đổi nền tảng đó một cách căn bản. Khi trí tuệ nhân tạo (AI) được tích hợp vào vận hành, khi cảm biến IoT phủ kín dây chuyền, khi dữ liệu lớn (Big Data) trở thành “nguyên liệu đầu vào” cho mọi quyết định, tự động hóa không còn là câu chuyện của thiết bị đơn lẻ, mà là của toàn bộ hệ sinh thái số.

Ở nhiều nhà máy, bàn điều khiển vật lý dần nhường chỗ cho các bảng hiển thị dữ liệu. Người kỹ sư không còn đứng cạnh máy để “ra lệnh”, mà ngồi trước hệ thống phân tích để quan sát xu hướng, phát hiện bất thường và can thiệp đúng thời điểm. Ranh giới giữa kỹ sư vận hành, kỹ sư phần mềm và chuyên gia dữ liệu vì thế trở nên mờ nhạt. Một quyết định dừng máy không còn xuất phát từ tiếng động lạ, mà từ mô hình dự báo cho thấy xác suất rủi ro đang vượt ngưỡng an toàn.

Nhân lực nào vận hành thế giới số?
THACO INDUSTRIES từng bước hình thành trung tâm sản xuất linh kiện tầm khu vực

Là một nhà báo, biên tập viên của một tạp chí chuyên ngành khoa học công nghệ, theo dõi quá trình này đủ lâu, tôi nhận ra một nghịch lý, đó là nhiều doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư mạnh cho thiết bị tự động hóa để giảm rủi ro kỹ thuật, nhưng lại dè dặt khi phải đầu tư dài hạn cho con người vận hành hệ thống. Máy móc được kỳ vọng thay thế sai sót con người, trong khi chính sự thiếu hụt năng lực con người lại làm gia tăng những rủi ro mới, tinh vi và khó lường hơn.

Sự chuyển dịch ấy phản ánh thay đổi sâu trong bản chất lao động kỹ thuật. Công nghệ thế hệ mới không loại bỏ con người, nhưng buộc con người đứng ở tầng cao hơn của chuỗi giá trị. Năng lực quan trọng không còn là “làm đúng quy trình”, mà là hiểu hệ thống như một chỉnh thể sống, nơi mỗi quyết định kỹ thuật kéo theo hệ quả kinh tế, an toàn và xã hội. Khi ấy, kỹ thuật bắt đầu chạm ngưỡng của quản trị.

Nhân lực nào vận hành thế giới số?
Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị đo lường tại Nhà máy đạm Cà Mau

Khoảng trống “con người” dưới lớp vỏ công nghệ hiện đại

Tạp chí Tự động hóa Ngày nay thường xuyên đề cập đến vấn đề phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao dưới góc nhìn và quan điểm của các nhà quản lý công nghệ, nhà khoa học, chuyên gia về giáo dục đào tạo. Bài viết này phục vụ bạn đọc dưới góc quan sát và nhận định của nhà báo, nhìn từ những chuyến đi, những khảo sát từ thực địa.

Ở nhiều khu công nghiệp hoặc nhà máy hiện đại, ta dễ dàng nhận thấy dây chuyền được đầu tư hiện đại, phần mềm quản lý nhập khẩu đồng bộ, nhưng đội ngũ vận hành vẫn loay hoay trong giai đoạn làm quen để làm chủ. Một quản lý kỹ thuật từng chia sẻ, hệ thống có thể chạy đúng thông số, nhưng chỉ một cảnh báo bất thường xuất hiện là cả ca trực phải gọi điện cầu cứu chuyên gia bên ngoài. Không phải vì thiếu trách nhiệm, mà vì thiếu những con người đủ nền tảng để hiểu sâu điều đang diễn ra phía sau màn hình điều khiển.

Khoảng trống ấy không nằm ở số lượng kỹ sư, mà ở cấu trúc kỹ năng. Thị trường lao động quen tìm kiếm những kỹ năng đơn lẻ, trong khi các hệ thống phức hợp đòi hỏi con người có khả năng kết nối tri thức. Khoảng trống lớn nhất vì thế nằm ở tầng trung gian, nơi kỹ thuật gặp quản trị, nơi dữ liệu gặp quyết định,… đó là lớp nhân lực ít được chú ý nhưng lại giữ vai trò then chốt.

Nhân lực nào vận hành thế giới số?

Có một thực tế ít được nói thẳng, trong không ít dự án công nghệ cao, rủi ro không đến từ thuật toán, mà từ sự hiểu nhầm giữa các nhóm chuyên môn. Khi kỹ sư vận hành, kỹ sư phần mềm và nhóm dữ liệu không chia sẻ cùng một “ngôn ngữ hệ thống”, mỗi quyết định nhỏ đều có thể tích lũy thành sai lệch lớn. Nhân lực, trong trường hợp này, không chỉ là vấn đề thiếu người, mà là điểm yếu chiến lược nếu không được tổ chức đúng cách.

Từ góc nhìn của người theo dõi ngành công nghệ lâu năm, câu chuyện đào tạo hiện ra như một dấu hỏi lớn. Mô hình đào tạo kỹ thuật truyền thống, tuyến tính và phân ngành rõ rệt, từng phù hợp với một nền công nghiệp ổn định. Nhưng trong hạ tầng công nghiệp số, nơi chu kỳ công nghệ ngắn lại và các lĩnh vực giao thoa mạnh, mô hình ấy bộc lộ độ trễ. Áp lực “đi tắt đón đầu” đôi khi khiến chương trình học chạy theo danh mục công nghệ thời thượng, đào tạo ra những thế hệ kỹ sư giỏi công cụ nhưng thiếu nền tảng để thích ứng khi công nghệ đổi chiều. Trong bối cảnh đó, năng lực học và tái học trở thành giá trị bền vững hơn bất kỳ chứng chỉ nào.

Nhân lực là “hạ tầng mềm” của kỷ nguyên số

Nhìn rộng hơn, khoảng trống nhân lực không thể được lấp đầy bằng nỗ lực riêng lẻ của nhà trường hay doanh nghiệp. Nó phản ánh một hệ sinh thái chưa vận hành đồng bộ. Chính sách, nếu có vai trò, không nên là những khẩu hiệu khuyến khích chung chung, mà phải là khung dẫn đường cho sự phối hợp dài hạn giữa đào tạo, nghiên cứu và sản xuất. Công nghệ thay đổi nhanh, nhưng nhân lực cần thời gian tích lũy và không thể đốt cháy giai đoạn bằng mệnh lệnh hành chính.

Nhân lực nào vận hành thế giới số?
Đoàn công tác của Bộ Nông Nghiệp Hoa Kỳ đến thăm và làm việc tại Nhà máy Sữa hiện đại của Vinamilk

Một số mô hình hợp tác giữa cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và doanh nghiệp cho thấy những tín hiệu tích cực. Khi chương trình học được đồng thiết kế từ bài toán thực tế của nhà máy, khi sinh viên tiếp cận hệ thống thật từ sớm, khoảng cách giữa đào tạo và vận hành được thu hẹp. Ở những mô hình ấy, viện nghiên cứu đóng vai trò bộ đệm công nghệ, thử nghiệm trước những giải pháp mới, còn doanh nghiệp trở thành đồng tác giả của quá trình hình thành năng lực, thay vì chỉ là nơi tiêu thụ nhân lực.

Theo thời gian làm báo công nghệ, tôi nhận ra rằng câu chuyện nhân lực không chỉ là bài toán kỹ thuật hay kinh tế, mà là bài toán niềm tin. Doanh nghiệp chỉ dám giao hệ thống cho con người khi họ tin vào năng lực và trách nhiệm của đội ngũ ấy. Niềm tin đó không thể mua bằng ngân sách, mà phải được gây dựng từ một hệ sinh thái đào tạo, sử dụng và đãi ngộ nhất quán.

Trong kỷ nguyên công nghiệp số, máy móc có thể mua, phần mềm có thể nhập khẩu, nhưng năng lực vận hành hệ thống chỉ có thể được tích lũy bằng thời gian và con người. Khi tự động hóa thế hệ mới lan rộng, trật tự công nghệ không còn được đo bằng số lượng thiết bị thông minh, mà bằng mức độ hiểu biết của những người đứng sau chúng. Và có lẽ, chính ở điểm ấy, câu hỏi “ai đang thực sự vận hành những hệ thống?” sẽ còn vang vọng, như một lời nhắc thầm về vai trò trung tâm, nhưng không ồn ào, của con người trong thế giới số.

Chính sách cần phải tạo được niềm tin bền vững

Trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia, Chính phủ đã xác lập một trục tư duy nhất quán - con người vừa là trung tâm, vừa là động lực của phát triển bền vững. Từ đó, hai mũi nhọn chính sách được triển khai song hành là hoàn thiện cơ chế đãi ngộ để giữ chân nhân lực chất lượng cao trong khu vực công, đồng thời đổi mới căn bản đào tạo nhằm tạo nguồn cho tương lai số. Các chương trình, đề án, chiến lược được ban hành ngày càng nhiều, với ngôn ngữ ngày càng hiện đại, nhấn mạnh trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, Internet vạn vật như những trụ cột tương lai.

Việc ban hành Nghị định 179/2025/NĐ-CP về hỗ trợ người làm công tác chuyển đổi số, an toàn thông tin mạng cho thấy nỗ lực trực diện trong việc bảo đảm thu nhập và động lực cho đội ngũ kỹ thuật nòng cốt, nhóm nhân lực đang chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ thị trường. Tiếp đó, Nghị định 231/2025/NĐ-CP mở ra hành lang pháp lý mới để thu hút các chuyên gia đầu ngành, những “kiến trúc sư” có tư duy chiến lược và kinh nghiệm thực tiễn, đủ năng lực dẫn dắt các chương trình chuyển đổi số quy mô quốc gia.

Nhân lực nào vận hành thế giới số?
Nhà máy sản xuất ô tô VinFast được xây dựng theo tiêu chuẩn công nghệ 4.0, có quy mô và độ hiện đại hàng đầu Đông Nam Á

Ở tầng dài hạn hơn, Quyết định 29/2025/QĐ-TTg về tín dụng ưu đãi cho học sinh, sinh viên STEM không chỉ tháo gỡ rào cản tài chính mà còn gửi đi một tín hiệu định hướng rõ ràng cho dòng chảy nhân lực tương lai của kinh tế số.

Chuỗi chính sách này phản ánh quyết tâm lấy con người làm trụ cột, không chỉ để giải bài toán nhân lực trước mắt mà còn kiến tạo nền tảng cho chuyển đổi số toàn diện, sâu rộng và bền bỉ. Tuy nhiên, quan sát đủ dài sẽ nhận ra một độ lệch tinh tế, chính sách thường đi rất nhanh ở tầng mục tiêu, nhưng chậm ở tầng năng lực thực thi. Nhiều văn bản kỳ vọng vào số lượng nhân lực chất lượng cao, song lại thiếu lời giải thuyết phục cho quá trình hình thành lực lượng ấy trong điều kiện đào tạo và sản xuất hiện hữu. Công nghệ được gọi tên rành mạch, nhưng con người vận hành công nghệ vẫn hiện lên mờ nhạt.

Một vấn đề khác là tư duy phân mảnh trong hoạch định chính sách. Nhân lực công nghệ cao thường được đặt trong các chương trình riêng lẻ, tách biệt giữa giáo dục, khoa học - công nghệ và phát triển công nghiệp. Trong khi đó, thực tiễn cho thấy năng lực công nghệ chỉ hình thành hiệu quả khi ba lĩnh vực này vận hành như một chỉnh thể. Khi mỗi khâu tối ưu theo logic riêng, hệ quả là toàn hệ thống vận hành dưới ngưỡng tiềm năng.

Ở tầng sâu hơn, chính sách đôi khi mang tâm thế “đi tắt”, mong rút ngắn thời gian tích lũy bằng các cơ chế ưu đãi hay dự án trọng điểm. Nhưng nhân lực công nghệ cao không phải là sản phẩm có thể gia tốc bằng mệnh lệnh hành chính. Đó là kết quả của quá trình tích lũy tri thức, kinh nghiệm và văn hóa nghề nghiệp, đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.

Sau cùng, chính sách bền vững không nằm ở số lượng chương trình được ban hành, mà ở khả năng nuôi dưỡng niềm tin dài hạn của người học, người dạy và người sử dụng nhân lực rằng trật tự công nghệ họ đang góp phần xây dựng là đáng tin cậy, có chiều sâu và có giá trị lâu dài. Chính niềm tin ấy mới là nền móng thầm lặng của quản trị hiện đại trong kỷ nguyên số.

Nhà báo Nguyễn Tiến Dũng

Đường dẫn bài viết: https://tudonghoangaynay.vn/nhan-luc-nao-van-hanh-the-gioi-so-19677.htmlIn bài viết

Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2024 https://tudonghoangaynay.vn/ All right reserved.