Con đường mới cho phát triển bền vững
Trong suốt nhiều thập kỷ qua, thế giới đã chứng kiến một chân lý ngày càng rõ ràng: những nền kinh tế phát triển mạnh mẽ và bền vững nhất không phải là những nền kinh tế chỉ dựa vào tài nguyên thiên nhiên hay sản xuất công nghiệp đơn thuần, mà là những nền kinh tế biết khai thác và phát huy sức mạnh từ bản sắc văn hóa riêng của mình. Từ mô hình "Cool Japan" của Nhật Bản với manga và anime, đến "Hallyu Wave" của Hàn Quốc với K-pop và phim ảnh, hay thành công vang dội của các bảo tàng như Louvre tại Pháp và Broadway tại Mỹ, tất cả đều khẳng định một điều: văn hóa không chỉ là di sản cần được bảo tồn, mà còn là động lực mạnh mẽ cho tăng trưởng kinh tế.
Theo báo cáo của UNESCO, ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo đóng góp gần 3% GDP toàn cầu và tạo ra hơn 30 triệu việc làm trên toàn thế giới. Những con số này không ngừng tăng trưởng, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ số đang mở ra những cơ hội chưa từng có để tiếp cận, trải nghiệm và thương mại hóa các giá trị văn hóa. Việt Nam, với kho tàng di sản văn hóa phong phú và đa dạng, đang đứng trước cơ hội lớn để biến lợi thế này thành động lực phát triển.
Cải lương: Từ sân khấu đến nền tảng số
Đờn ca tài tử Nam Bộ (là nền tảng hình thành nên sân khấu cải lương) được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể Đại diện của Nhân loại vào ngày 5/12/2013, đang đứng trước ngã rẽ quan trọng. Trong nhiều năm qua, giới nghệ sĩ và những người yêu cải lương đã không ngừng lo lắng về sự mai một của loại hình nghệ thuật này trước làn sóng giải trí hiện đại. Các rạp cải lương đóng cửa từng ngày một, thế hệ nghệ sĩ kỳ cựu dần già đi và quan trọng hơn, người trẻ dường như không còn quan tâm đến tiếng hát vọng cổ du dương của ông bà.
![]() |
| Hội thảo không gian di sản số |
Tuy nhiên, câu chuyện đang được kể lại theo một cách hoàn toàn khác. Nghệ sĩ Linh Huyền, với tám năm miệt mài nghiên cứu và biên soạn, đã cho ra đời cuốn sách "Học Âm nhạc Cải lương" dày 500 trang - một công trình hệ thống hóa kiến thức chưa từng có về loại hình nghệ thuật này. Nhưng điều đáng chú ý hơn cả không chỉ là cuốn sách, mà là cách mà nó được kết nối với một hệ sinh thái số hoàn chỉnh: Website Bảo tàng Cải lương Nam Bộ, dự án phục dựng "Bổn xưa còn đó" và đặc biệt là board game "Lô tô vọng cổ" - một sản phẩm giải trí hiện đại được tái tạo từ trò chơi dân gian trước năm 1945.
Đây chính là mô hình mà các nhà kinh tế văn hóa gọi là "chuỗi giá trị văn hóa sáng tạo". Từ di sản truyền thống (cải lương), qua nghiên cứu và số hóa (sách và website), đến sản phẩm thương mại hóa (board game và ứng dụng), mỗi khâu trong chuỗi này vừa bảo tồn giá trị văn hóa gốc, vừa tạo ra giá trị kinh tế mới. Người trẻ có thể chơi game "Lô tô vọng cổ" trên smartphone, vô tình học được về dòng nhạc vọng cổ, rồi từ đó quan tâm đến sách, đến sân khấu cải lương thật. Vòng tròn văn hóa được nối dài và quan trọng hơn, nó tự nuôi sống chính mình.
Số hóa: Chìa khóa để mở cánh cửa tương lai
Trong kỷ nguyên số, khoảng cách giữa "bảo tồn" và "phát triển" không còn là một nghịch lý. Công nghệ đã chứng minh rằng di sản văn hóa có thể được lưu giữ một cách hoàn hảo nhất, đồng thời tiếp cận được với hàng triệu người trên khắp thế giới. Khi Bảo tàng Louvre số hóa toàn bộ bộ sưu tập và cho phép truy cập trực tuyến miễn phí, họ không chỉ bảo vệ những kiệt tác nghệ thuật khỏi hư hại mà còn biến bảo tàng trở thành điểm đến hấp dẫn hơn cho du khách thực tế. Doanh thu từ du lịch, bản quyền hình ảnh và các sản phẩm phái sinh tăng vọt, trong khi giá trị văn hóa được lan tỏa rộng rãi hơn bao giờ hết.
![]() |
| Học âm nhạc cải lương |
Website Bảo tàng Cải lương Nam Bộ đang theo đuổi triết lý tương tự. Bằng cách số hóa các bài bản, ghi âm biểu diễn và tạo ra một thư viện trực tuyến toàn diện, dự án không chỉ bảo vệ di sản khỏi nguy cơ thất truyền mà còn biến nó thành tài nguyên mở cho giáo dục, nghiên cứu và sáng tạo. Một sinh viên ở Hà Nội, một nhà nghiên cứu ở Mỹ, hay một người Việt xa quê ở châu Âu đều có thể truy cập, học hỏi và cảm nhận nghệ thuật cải lương. Chi phí để tiếp cận văn hóa giảm xuống gần như bằng không, nhưng giá trị lan tỏa lại tăng lên theo cấp số nhân.
Nhưng số hóa không dừng lại ở việc đưa nội dung lên mạng. Nó còn mở ra vô vàn cơ hội để tái sáng tạo và thương mại hóa. Board game "Lô tô vọng cổ" là ví dụ điển hình. Từ một trò chơi dân gian gần như đã bị lãng quên, nó được phục dựng, thiết kế lại với hình ảnh đẹp mắt, cơ chế chơi hấp dẫn và có cả phiên bản ứng dụng di động. Sản phẩm này có thể bán ở các hiệu sách, cửa hàng lưu niệm, điểm du lịch, hoặc thậm chí xuất khẩu ra nước ngoài cho cộng đồng người Việt và những ai yêu thích văn hóa Đông Nam Á. Mỗi sản phẩm bán ra là một lần di sản được nhắc đến và mỗi người chơi là một đại sứ văn hóa tiềm năng.
Mô hình kinh tế tuần hoàn văn hóa
Điều đặc biệt trong mô hình kinh tế văn hóa là tính bền vững và tuần hoàn của nó. Khác với tài nguyên thiên nhiên có thể cạn kiệt, hoặc sản phẩm công nghiệp có thể lỗi thời, di sản văn hóa càng được chia sẻ, càng được thương mại hóa một cách có trách nhiệm thì giá trị của nó càng tăng lên. Khi board game "Lô tô vọng cổ" bán chạy, lợi nhuận có thể tái đầu tư vào việc phục dựng thêm các bài bản khác, tổ chức workshop cho giới trẻ, hoặc hỗ trợ nghệ sĩ cao tuổi. Tiền từ bán sách "Học Âm nhạc Cải lương" có thể dùng để nâng cấp website bảo tàng, tạo thêm nội dung số, hoặc đào tạo thế hệ nghệ sĩ mới.
Theo TS. Trương Thị Minh Sâm, Chủ tịch Hội Khoa học Kinh tế và Quản lý TP.HCM, mô hình này hoàn toàn phù hợp với định hướng phát triển của thành phố trong những năm tới. TP.HCM đang chuyển mình từ một trung tâm sản xuất, thương mại truyền thống sang một đô thị sáng tạo, nơi kiến thức, văn hóa và công nghệ hội tụ để tạo ra giá trị. Trong chiến lược phát triển đến năm 2030, thành phố đã xác định rõ vai trò của kinh tế văn hóa như một trụ cột quan trọng, song song với công nghệ cao, dịch vụ tài chính và du lịch.
Theo nhiều nghiên cứu, mỗi đồng đầu tư vào bảo tồn và phát triển di sản văn hóa có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa gấp năm đến bảy lần trong nền kinh tế. Một điểm du lịch văn hóa không chỉ thu hút khách tham quan mua vé, mà còn kéo theo nhu cầu về khách sạn, nhà hàng, giao thông, mua sắm quà lưu niệm và cả các dịch vụ sáng tạo như nhiếp ảnh, videography. Một cuốn sách về văn hóa không chỉ mang lại doanh thu từ bản quyền mà còn nâng cao nhận thức, tạo ra cộng đồng người yêu văn hóa, từ đó thúc đẩy tiêu dùng các sản phẩm, dịch vụ liên quan khác.
Bài học từ những người tiên phong
Trên thế giới, có vô số ví dụ về việc biến văn hóa thành động lực kinh tế mà vẫn giữ được tính nguyên bản. Thành phố Edinburgh của Scotland mỗi năm tổ chức Edinburgh Festival Fringe - lễ hội nghệ thuật lớn nhất thế giới, thu hút hàng triệu du khách và đóng góp hàng trăm triệu bảng cho nền kinh tế địa phương. Nhưng điều đặc biệt là lễ hội này không hề thương mại hóa quá mức hay mất đi bản sắc văn hóa Scotland. Ngược lại, nó trở thành nền tảng để các nghệ sĩ địa phương được thể hiện tài năng, các giá trị văn hóa truyền thống được tôn vinh trong bối cảnh hiện đại.
Tương tự, thành phố Kyoto của Nhật Bản đã rất khéo léo trong việc cân bằng giữa bảo tồn di sản và phát triển kinh tế. Các đền chùa cổ kính được bảo vệ nghiêm ngặt, nhưng xung quanh đó là cả một hệ sinh thái du lịch văn hóa phong phú: từ các homestay truyền thống machiya, workshop trải nghiệm trà đạo và kimono, đến các sản phẩm thủ công mỹ nghệ cao cấp. Du khách không chỉ đến xem, mà còn được trải nghiệm, học hỏi và mang về những sản phẩm chất lượng. Kết quả là Kyoto vừa giữ được vẻ đẹp cổ kính, vừa trở thành một trong những điểm đến hấp dẫn nhất thế giới với đóng góp khổng lồ vào GDP của Nhật Bản.
Câu chuyện về âm nhạc truyền thống Ireland cũng đáng để học hỏi. Trong nhiều thập kỷ, âm nhạc Celtic gần như chỉ tồn tại trong các pub nhỏ và lễ hội địa phương. Nhưng khi được số hóa, phát hành trên các nền tảng streaming toàn cầu và kết hợp với các tour lưu diễn quốc tế như Riverdance, âm nhạc Ireland đã trở thành một thương hiệu văn hóa mạnh mẽ. Doanh thu từ bản quyền âm nhạc, du lịch văn hóa và xuất khẩu sản phẩm sáng tạo đã đưa Ireland trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu về kinh tế văn hóa tại châu Âu. Và điều quan trọng nhất: người Ireland vẫn hát những bài hát truyền thống của họ, vẫn chơi những nhạc cụ truyền thống, văn hóa không hề bị mất đi mà ngược lại được tôn vinh hơn bao giờ hết.
Hasem và tầm nhìn kinh tế văn hóa
Hội Khoa học Kinh tế và Quản lý TP.HCM không phải ngẫu nhiên lại đồng hành cùng dự án "Không gian di sản số". Với vai trò là cầu nối giữa học viện, doanh nghiệp và chính quyền, HASEM nhận thấy rõ rằng tương lai của nền kinh tế không chỉ nằm ở những con số tăng trưởng GDP hay lượng hàng hóa xuất khẩu, mà còn ở khả năng tạo ra những sản phẩm, dịch vụ mang dấu ấn văn hóa độc đáo, có giá trị gia tăng cao và khó có thể sao chép.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, việc phát triển kinh tế dựa trên văn hóa không chỉ giúp Việt Nam tạo ra lợi thế so sánh độc đáo mà còn góp phần xây dựng "thương hiệu quốc gia" mạnh mẽ. Khi nghĩ đến K-pop, người ta nghĩ đến Hàn Quốc. Khi nghĩ đến anime, người ta nghĩ đến Nhật Bản. Khi nghĩ đến Hollywood, người ta nghĩ đến Mỹ. Vậy khi nghĩ đến Việt Nam, thế giới sẽ nhớ đến điều gì? Phở, áo dài và có lẽ, trong tương lai không xa, nghệ thuật cải lương cũng có thể trở thành một biểu tượng văn hóa được thế giới biết đến và yêu mến.
Hội thảo "Không gian di sản số" không chỉ giới thiệu một cuốn sách hay một trò chơi. Nó đang trình bày một mô hình, một con đường, một tầm nhìn về cách mà chúng ta có thể phát triển kinh tế bền vững dựa trên nền tảng văn hóa vững chắc. Đây là minh chứng cho việc đầu tư vào văn hóa không phải là "chi phí" mà là "đầu tư chiến lược" với lợi nhuận dài hạn cả về kinh tế lẫn xã hội.
Thách thức và cơ hội
Tất nhiên, con đường phát triển kinh tế văn hóa không hề bằng phẳng. Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức: thiếu nguồn lực đầu tư cho nghiên cứu và số hóa di sản, thiếu nhân lực chuyên môn cao trong lĩnh vực quản lý văn hóa và sáng tạo, chưa có chính sách thuế và hỗ trợ đầy đủ cho doanh nghiệp văn hóa và quan trọng nhất là vẫn còn tư duy coi văn hóa là "phi lợi nhuận" hay "trách nhiệm xã hội" thay vì một ngành kinh tế đầy tiềm năng.
Nhưng chính những thách thức này lại tạo ra cơ hội. Việt Nam có kho tàng di sản văn hóa phong phú hàng nghìn năm tuổi mà nhiều quốc gia khác không có. Chúng ta có một thế hệ trẻ năng động, am hiểu công nghệ và sáng tạo. Chúng ta có vị trí địa lý thuận lợi và thị trường trong nước lớn với gần 100 triệu dân. Nếu biết khai thác đúng cách, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một trung tâm kinh tế văn hóa của khu vực Đông Nam Á, thu hút du khách, nhà đầu tư và tài năng từ khắp nơi trên thế giới.
Theo ước tính, nếu Việt Nam có thể nâng tỷ trọng đóng góp của ngành công nghiệp văn hóa lên 7% GDP vào năm 2030 (so với khoảng 3% hiện nay như mức trung bình toàn cầu), điều đó tương đương với việc tạo thêm hàng chục tỷ đô la giá trị và hàng triệu việc làm mới. Đây là mục tiêu hoàn toàn khả thi nếu chúng ta có chiến lược đúng đắn, đầu tư nghiêm túc và cam kết dài hạn.
Kết nối các bên liên quan
Một trong những bài học quan trọng từ các mô hình kinh tế văn hóa thành công trên thế giới là sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích, đầu tư vào hạ tầng và đào tạo nhân lực. Doanh nghiệp cần nhìn thấy tiềm năng lợi nhuận và sẵn sàng đầu tư dài hạn. Giới học thuật cần nghiên cứu, lưu trữ và chuyển giao kiến thức. Nghệ sĩ, người làm văn hóa cần không ngừng sáng tạo và đổi mới. Và quan trọng không kém, người dân cần được giáo dục để hiểu giá trị văn hóa và sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm, dịch vụ văn hóa chất lượng.
Hội thảo "Không gian di sản số" chính là một nỗ lực kết nối các bên này. Khi một hội khoa học kinh tế (HASEM) đồng hành cùng nghệ sĩ (Linh Huyền), doanh nghiệp công nghệ (các nhà phát triển website và game) và hướng đến công chúng rộng rãi, chúng ta đang tạo ra một mô hình hợp tác liên ngành - điều kiện tiên quyết để kinh tế văn hóa phát triển bền vững.
Tầm nhìn 2030: Từ cải lương đến hệ sinh thái văn hóa số
Nếu dự án "Không gian di sản số" thành công với cải lương, mô hình này hoàn toàn có thể nhân rộng cho các loại hình nghệ thuật và di sản khác. Hãy tưởng tượng một tương lai không xa, khi trẻ em Việt Nam có thể chơi game về truyền thuyết Thánh Gióng trên Tablet, khi du khách quốc tế có thể trải nghiệm thực tế ảo (VR) để "du hành" vào cung đình Huế thế kỷ 19, khi các món ăn truyền thống Việt Nam được dạy qua các khóa học online tương tác với hàng triệu học viên toàn cầu, hay khi các làng nghề truyền thống có nền tảng thương mại điện tử riêng để bán sản phẩm ra thế giới mà không qua trung gian.
![]() |
| Khám phá một thế kỷ cải lương |
Đây không phải là viễn tưởng. Đây là những gì đang diễn ra ở nhiều nơi trên thế giới và Việt Nam hoàn toàn có thể làm được. Với tốc độ phát triển công nghệ hiện nay, với sự năng động của thế hệ trẻ và quan trọng nhất là với kho tàng di sản văn hóa phong phú, chúng ta đang đứng trước một thời cơ lịch sử để biến văn hóa thành động lực kinh tế thực sự.
TP.HCM, với vị thế là trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, hoàn toàn có thể đi tiên phong trong việc xây dựng mô hình đô thị sáng tạo, nơi văn hóa và kinh tế hòa quyện, nơi di sản truyền thống và công nghệ hiện đại cùng tồn tại và thúc đẩy lẫn nhau. Những dự án như "Không gian di sản số" chính là những viên gạch đầu tiên cho tòa nhà tương lai ấy.
Văn hóa là gốc, kinh tế là ngọn
Ngày 09/02/2026, hơn 100 đại biểu tụ họp tại Hội trường Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật TP.HCM, khi tiếng đàn ca cải lương vang lên từ board game "Lô tô vọng cổ", khi nghệ sĩ Linh Huyền chia sẻ về hành trình tám năm biên soạn sách và khi những người tham dự trải nghiệm trực tiếp cách mà công nghệ có thể làm sống lại di sản, đó không chỉ là một sự kiện văn hóa. Đó là một tuyên ngôn, một cam kết và một lời mời gọi hành động.
Chúng ta không cần phải chọn giữa bảo tồn văn hóa và phát triển kinh tế. Chúng ta không cần phải đánh đổi truyền thống để hiện đại hóa. Ngược lại, văn hóa chính là nền tảng vững chắc nhất để xây dựng một nền kinh tế bền vững, độc đáo và có sức cạnh tranh. Khi văn hóa được số hóa đúng cách, nó không bị "thương mại hóa" theo nghĩa tiêu cực, mà được "lan tỏa" và "tái sinh" với sức sống mới.
Cải lương không còn là nghệ thuật của quá khứ. Nó đang trở thành cảm hứng cho hiện tại và cơ hội cho tương lai. Và câu chuyện này không chỉ về cải lương. Nó về tất cả những gì chúng ta có, những gì ông cha để lại và cách chúng ta biến những giá trị ấy thành động lực để thế hệ sau có cuộc sống tốt đẹp hơn.
Đó chính là ý nghĩa thực sự của kinh tế văn hóa. Đó chính là con đường mà TP.HCM và cả Việt Nam, đang và cần phải đi.
TS. Bùi Hồng Quân
Phó chủ tịch kiêm Tổng thư ký
Hội khoa học kinh tế và quản lý Tp.HCM
Đường dẫn bài viết: https://tudonghoangaynay.vn/khi-van-hoa-tro-thanh-dong-luc-kinh-te-bai-hoc-tu-hanh-trinh-so-hoa-di-san-cai-luong-19949.htmlIn bài viết
Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2024 https://tudonghoangaynay.vn/ All right reserved.