![]() |
Trước thềm xuân mới Bính Ngọ, bài viết “Tăng trưởng cao là sản phẩm của năng lực thiết kế thể chế” của Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ không chỉ là một thông điệp chính sách, mà còn là lời hiệu triệu về một chuyển dịch tư duy. Đó không đơn thuần là lời kêu gọi tháo gỡ khó khăn, mà là sự thay đổi cách nhìn - chính những vấn đề của xã hội, nếu được tiếp cận bằng tri thức và công nghệ, sẽ trở thành nguồn phát sinh thị trường, ngành nghề và động lực tăng trưởng mới.
Từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo thị trường
Trong logic phát triển hiện đại, vấn đề không còn là gánh nặng phải xử lý, mà là “tài nguyên tiềm ẩn” của nền kinh tế tri thức. Quốc gia nào sở hữu năng lực giải quyết vấn đề nhanh hơn, sáng tạo hơn và có khả năng thương mại hóa lời giải tốt hơn, quốc gia đó sẽ tăng trưởng nhanh hơn. Đây không phải là lý thuyết, mà là con đường mà nhiều nền kinh tế hàng đầu đã đi qua.
Hoa Kỳ trong nửa sau thế kỷ XX không chỉ giải bài toán quốc phòng hay chinh phục không gian, mà từ những chương trình ấy đã hình thành cả hệ sinh thái công nghệ: từ Internet, GPS cho đến ngành công nghiệp bán dẫn. Nhật Bản sau chiến tranh cũng không chỉ khôi phục sản xuất, mà biến thách thức về tài nguyên và năng lượng thành động lực phát triển các ngành công nghệ cao, từ điện tử tiêu dùng đến robot công nghiệp. Hàn Quốc vươn lên từ những bài toán công nghiệp hóa và chuyển đổi số, còn Singapore thịnh vượng nhờ biến bài toán quản trị đô thị và dịch vụ thành lợi thế cạnh tranh toàn cầu.
Trong mạch tư duy ấy, thông điệp của Bộ trưởng chỉ rõ một hướng đi, tăng trưởng cao không đến từ việc khai thác thêm tài nguyên, mà đến từ năng lực thiết kế thể chế, giải các bài toán phức tạp của xã hội bằng tri thức, công nghệ và tốc độ thử nghiệm.
![]() |
Nhà nước - kiến trúc sư hệ sinh thái đổi mới
Trong lăng kính của nhà quản lý công nghệ, thương mại hóa vấn đề không phải là câu chuyện riêng của doanh nghiệp, mà bắt đầu từ cách nhà nước xác định và công bố các “bài toán lớn” của quốc gia. Những thách thức về đô thị thông minh, chuyển đổi số, năng lượng sạch, y tế số hay giáo dục cá thể hóa nếu được định hình thành chương trình quốc gia sẽ tạo ra thị trường đủ lớn để doanh nghiệp đầu tư dài hạn.
Singapore là ví dụ điển hình. Quốc đảo này không có nhiều tài nguyên, nhưng lại biến bài toán quản lý đô thị, giao thông và hành chính thành chương trình “Smart Nation”. Từ đó, hàng loạt doanh nghiệp công nghệ nội địa phát triển, tạo nên một nền kinh tế số có giá trị gia tăng cao.
Tại Hàn Quốc, chiến lược “Digital New Deal” được triển khai như một chương trình quốc gia nhằm giải quyết các vấn đề xã hội thông qua công nghệ số. Nhà nước không chỉ ban hành chính sách, mà còn đóng vai trò khách hàng lớn đầu tiên, tạo thị trường thử nghiệm cho doanh nghiệp.
Ở góc độ này, nhà nước không chỉ là cơ quan quản lý, mà trở thành kiến trúc sư của hệ sinh thái đổi mới, người xác định bài toán, kiến tạo thị trường và dẫn dắt dòng chảy công nghệ.
Từ công bố học thuật đến giá trị xã hội
Trong con mắt của nhà khoa học, thương mại hóa vấn đề là sự thay đổi quan trọng về hệ quy chiếu giá trị. Nếu trước đây thành tựu khoa học chủ yếu được đo bằng số lượng công bố, thì trong nền kinh tế tri thức, giá trị ấy còn được đo bằng khả năng chuyển hóa tri thức thành sản phẩm, dịch vụ và giải pháp cụ thể.
Đức là trường hợp điển hình với hệ thống viện Fraunhofer, nơi các đề tài nghiên cứu luôn gắn chặt với nhu cầu công nghiệp. Các viện này không chỉ tạo ra công nghệ, mà còn giúp doanh nghiệp đưa sản phẩm ra thị trường, góp phần duy trì sức mạnh của nền công nghiệp Đức suốt nhiều thập niên.
Tại Nhật Bản, các tập đoàn như Toyota, Sony hay Hitachi đều duy trì các trung tâm nghiên cứu ứng dụng, nơi khoa học không dừng lại ở lý thuyết mà được chuyển hóa thành sản phẩm cụ thể. Chính sự gắn kết giữa nghiên cứu và thương mại hóa đã giúp Nhật Bản duy trì vị thế trong nhiều ngành công nghệ cao.
Nhìn từ lăng kính ấy, thương mại hóa vấn đề không phải là sự “thị trường hóa khoa học” đơn thuần, mà là sự thay đổi văn hóa nghiên cứu - khoa học không chỉ nhằm hiểu thế giới, mà còn nhằm cải tạo thế giới.
![]() |
Trong con mắt doanh nhân, mỗi vấn đề là một thị trường
Đối với doanh nhân, thông điệp về thương mại hóa vấn đề mở ra một triết lý kinh doanh mới. Thay vì chỉ chạy theo những thị trường đã hình thành, doanh nghiệp có thể chủ động tìm kiếm những vấn đề chưa có lời giải, bởi chính nơi đó là những thị trường tương lai.
Tại Hoa Kỳ, nhiều doanh nghiệp công nghệ lớn ra đời từ những bài toán xã hội. Tesla xuất phát từ nhu cầu chuyển đổi năng lượng và giảm phát thải. Amazon ban đầu chỉ giải bài toán bán sách trực tuyến, nhưng dần phát triển thành hạ tầng thương mại điện tử và điện toán đám mây toàn cầu.
Ở Hàn Quốc, Samsung không chỉ là một nhà sản xuất thiết bị điện tử, mà còn là biểu tượng của việc chuyển hóa các bài toán công nghiệp và công nghệ thành những ngành kinh doanh quy mô toàn cầu. Tại Singapore, các startup trong lĩnh vực fintech, logistics và y tế số đều hình thành từ những nhu cầu rất cụ thể của xã hội đô thị.
Trong cách nhìn ấy, mỗi vấn đề xã hội không còn là gánh nặng, mà trở thành một “thị trường tiềm năng” đang chờ lời giải.
Tăng trưởng cao từ năng lực thương mại hóa tri thức
Từ góc nhìn tổng thể, thông điệp về năng lực thiết kế thể chế chính là lời khẳng định về con đường tăng trưởng của thời đại mới. Tăng trưởng không còn dựa vào tài nguyên thiên nhiên hay lao động giá rẻ mà dựa vào năng lực giải quyết vấn đề bằng tri thức, công nghệ và tốc độ thử nghiệm.
Những nền kinh tế phát triển đều đã đi theo con đường ấy. Hoa Kỳ lớn mạnh từ các bài toán quốc phòng, không gian và Internet. Nhật Bản vươn lên từ bài toán năng lượng và công nghiệp. Hàn Quốc phát triển từ chiến lược công nghiệp hóa và chuyển đổi số. Singapore thịnh vượng từ bài toán quản trị đô thị và dịch vụ.
Trong dòng chảy ấy, Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn chuyển mình quan trọng. Những vấn đề về hạ tầng số, đô thị hóa, năng lượng, nông nghiệp thông minh hay y tế cá thể hóa đều có thể trở thành “mỏ vàng” của đổi mới sáng tạo, nếu được tiếp cận bằng tư duy thiết kế thể chế và thương mại hóa giải pháp.
Tuy vậy, thông điệp về tăng trưởng từ năng lực thiết kế thể chế chỉ thực sự trở thành động lực khi được chuyển hóa thành những cơ chế thử nghiệm cụ thể, các chương trình đặt hàng công nghệ quy mô lớn và một môi trường chính sách cho phép doanh nghiệp “thử nhanh, sai nhanh, lớn nhanh”. Lịch sử phát triển của các quốc gia đi trước cho thấy, ý tưởng đúng chưa đủ, mà phải có thị trường thật, đơn hàng thật và niềm tin xã hội thật.
Xuân mới vì thế không chỉ là mùa của cây cối đâm chồi, mà còn là mùa của những ý tưởng nảy nở. Khi mỗi vấn đề được nhìn như một cơ hội và mỗi cơ hội được biến thành sản phẩm, thì tăng trưởng không còn là mục tiêu xa xôi, mà trở thành kết quả tự nhiên của một nền kinh tế biết biến thách thức thành động lực, biến tri thức thành phồn vinh.
![]() |
Thực hiện: Nam Hà
Đồ họa: Nhật Khang