| Kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu: “Thời điểm vàng” cho doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam Kết nối hệ sinh thái để doanh nghiệp Việt tham gia sâu chuỗi cung ứng toàn cầu |
Tuy nhiên, thực tế từ các doanh nghiệp cho thấy, để những cơ hội chính sách trở thành năng lực sản xuất thực tế vẫn còn một khoảng cách không nhỏ. Điểm nghẽn không chỉ nằm ở vốn, máy móc hay linh kiện nhập khẩu, mà còn ở năng lực gia công chính xác, liên kết giữa các doanh nghiệp, tiêu chuẩn hóa sản xuất và khả năng đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của chuỗi cung ứng toàn cầu.
![]() |
| Ảnh minh họa |
Những “nút thắt” từ bên trong chuỗi cung ứng
Công nghiệp hỗ trợ thường được nhắc đến như nền móng của sản xuất công nghiệp. Nhưng với doanh nghiệp trực tiếp làm sản phẩm, những điểm yếu của nền móng này lại hiện ra từ những công đoạn rất cụ thể.
Tại Công ty CP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Nam Vượng, một trong những khó khăn lớn nhất hiện nay nằm ở gia công chính xác. Để chế tạo máy hàn, phần linh kiện điện tử có thể được lắp ráp tương đối nhanh, nhưng các chi tiết như ray trượt, thanh trượt, khung máy hay những bộ phận để lắp robot lại đòi hỏi năng lực gia công chính xác cao. Trong khi đó, không phải doanh nghiệp nào cũng đủ máy móc để tự thực hiện toàn bộ công đoạn.
Do phải thuê bên ngoài, doanh nghiệp lại phụ thuộc vào năng lực và tiến độ của nhà cung cấp. Khi đối tác đang quá tải, đơn hàng gấp có thể phải chịu chi phí cao hơn. Thậm chí, việc đối tác đã nhận đơn nhưng không bảo đảm tiến độ có thể khiến doanh nghiệp vừa phát sinh thêm chi phí, vừa ảnh hưởng đến kế hoạch giao hàng cho khách.
Vấn đề ở đây không đơn thuần là thiếu một vài máy gia công. Sâu hơn, đó là thiếu một mạng lưới nhà cung cấp đủ năng lực, đủ độ tin cậy và có khả năng cam kết lâu dài với nhau.
Ông Trần Văn An, Giám đốc Công ty CP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Nam Vượng cho rằng doanh nghiệp Việt Nam cần những đối tác chiến lược thực sự, khi đã nhận đơn hàng phải có cam kết về tiến độ và trách nhiệm.
Câu chuyện của Công ty Cổ phần Chế tạo máy Autotech Việt Nam lại cho thấy một vấn đề ở tầng sâu hơn: không phải cứ có máy móc tự động hóa là có thể tự động hóa thành công.
Theo bà Phạm Thị Hương, Giám đốc Công ty Autotech hoạt động theo mô hình “may đo”: tiếp nhận bài toán của khách hàng, phân tích, xây dựng giải pháp rồi chế tạo máy. Do đó, để một dây chuyền tự động hóa vận hành hiệu quả, doanh nghiệp không chỉ cần năng lực tích hợp tự động hóa mà còn phải hiểu sâu công nghệ và quy trình sản xuất của khách hàng.
Nếu quy trình sản xuất của doanh nghiệp chưa được tiêu chuẩn hóa, đồng bộ hóa, việc đưa tự động hóa vào cũng khó đạt hiệu quả như kỳ vọng. Theo bà Hương, doanh nghiệp cung cấp giải pháp tự động hóa và doanh nghiệp sản xuất phải cùng đồng hành, hiểu bài toán của nhau để đưa ra giải pháp phù hợp, thay vì quan niệm đơn giản rằng chỉ cần “đưa máy tự động vào” là có thể giải quyết mọi vấn đề.
Đây là một góc nhìn đáng chú ý đối với công nghiệp hỗ trợ. Năng lực sản xuất không chỉ được đo bằng số lượng máy móc mà còn bằng mức độ chuẩn hóa của cả quy trình và khả năng phối hợp giữa các mắt xích.
Nghị quyết 57 mở cửa, nhưng doanh nghiệp phải đủ sức bước vào
Nếu nhìn từ phía doanh nghiệp công nghệ, Nghị quyết 57 đang tạo ra những tín hiệu tích cực.
Ông Đoàn Nam Thái - Giám đốc Công ty AVATECH cho biết, doanh nghiệp đang phát triển các dây chuyền kiểm tra sản phẩm, trong đó có hệ thống kiểm tra trục, cao su, đo đường kính và nhiều hạng mục khác. Với những sản phẩm đặc thù như cao su, doanh nghiệp vẫn tiếp tục phát triển thuật toán và ứng dụng AI để nâng khả năng phát hiện lỗi.
Doanh nghiệp đánh giá Nghị quyết 57 có thể tạo thêm cơ hội thông qua những yêu cầu, tiêu chuẩn mới đối với sản phẩm công nghệ cao; đồng thời cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) được kỳ vọng tạo không gian để doanh nghiệp mạnh dạn phát triển và thử nghiệm sản phẩm. Quan trọng hơn, nghị quyết được kỳ vọng tạo điều kiện để công nghệ, đặc biệt là công nghệ lõi, được phát triển thành những sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao hơn.
Nhưng chính thực tế của Công ty AVATECH cũng cho thấy một nghịch lý: doanh nghiệp đã có thể thiết kế và tích hợp những hệ thống công nghệ tương đối phức tạp nhưng vẫn phải nhập nhiều bộ phận quan trọng như camera, máy tính, nguồn sáng và ống kính từ các nhà sản xuất tại thị trường G7. Thời gian giao hàng dài khiến doanh nghiệp phải tìm cách chuẩn hóa các module để rút ngắn thời gian nhập hàng.
Như vậy, mục tiêu nâng cao hàm lượng công nghệ trong sản phẩm cuối cùng sẽ khó đạt được nếu những mắt xích phía sau vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn cung bên ngoài.
Đây cũng là lý do bài toán công nghiệp hỗ trợ cần được nhìn rộng hơn khái niệm “nội địa hóa linh kiện”. Điều cần hướng tới là nâng dần năng lực làm chủ các công đoạn có giá trị cao, từ thiết kế, gia công chính xác, chế tạo linh kiện đến phần mềm, thuật toán, tích hợp và kiểm thử.
Với Công ty CP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Nam Vượng, một rào cản lớn khác là vốn. Để thực hiện một lô robot, doanh nghiệp có thể phải huy động hàng chục tỷ đồng, trong khi khách hàng thường chỉ đặt cọc khoảng 30%, phần còn lại thanh toán sau khi sản phẩm hoàn thành, nghiệm thu, đào tạo và bàn giao. Khoảng thời gian đó tạo sức ép rất lớn lên dòng tiền của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp vì thế mong muốn có cơ chế hỗ trợ nghiên cứu và phát triển “trúng đích”, trong đó Nhà nước có thể đồng hành cùng doanh nghiệp trong những sản phẩm có tiềm năng, đồng thời tạo điều kiện để các sản phẩm nghiên cứu có cơ hội được đưa vào sử dụng thực tế.
Từ đây xuất hiện một vấn đề quan trọng: chính sách có thể mở đường, nhưng doanh nghiệp có bước được vào hay không lại phụ thuộc vào khả năng tiếp cận chính sách, năng lực hấp thụ và sức khỏe tài chính của chính doanh nghiệp.
Bà Phạm Thị Hương cho biết Chính phủ đã đưa ra nhiều chính sách và kênh thông tin hỗ trợ doanh nghiệp, song không phải doanh nghiệp nào cũng dễ dàng tiếp cận đầy đủ. Doanh nghiệp cần thời gian để tìm hiểu, tiếp cận và đáp ứng các điều kiện để có thể hưởng những chính sách ưu đãi.
Điều này cho thấy, một trong những yêu cầu đối với chính sách hỗ trợ công nghiệp hiện nay không chỉ là “có chính sách” mà còn phải “đến được doanh nghiệp”. Nếu chính sách phức tạp, thông tin phân tán hoặc thủ tục tiếp cận khó khăn, nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa - vốn rất cần hỗ trợ - có thể lại là nhóm khó tiếp cận nhất.
![]() |
Muốn vào chuỗi toàn cầu, không thể chỉ trông chờ vào chính sách
Một điểm đáng chú ý trong chia sẻ của Autotech là doanh nghiệp không chỉ nhìn công nghiệp hỗ trợ từ thị trường trong nước mà đã đặt mục tiêu tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo bà Phạm Thị Hương, để tham gia chuỗi cung ứng quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam phải hiểu “luật chơi”: tiêu chuẩn nào được áp dụng, yêu cầu về chất lượng và tiến độ ra sao, hệ thống quản lý cần đáp ứng những gì. Các khách hàng trong chuỗi cung ứng toàn cầu không chỉ quan tâm sản phẩm mà còn đánh giá cả hệ thống tiêu chuẩn và năng lực quản lý của nhà cung cấp. Đây có lẽ là một trong những thách thức lớn nhất của công nghiệp hỗ trợ Việt Nam hiện nay.
Tham gia chuỗi cung ứng không thể chỉ dựa vào lợi thế nhân công hay khả năng sản xuất một sản phẩm đơn lẻ. Doanh nghiệp phải chứng minh được chất lượng ổn định, khả năng giao hàng đúng hạn, quy trình quản lý, năng lực kỹ thuật và khả năng duy trì các tiêu chuẩn trong thời gian dài.
Để đạt được điều đó, doanh nghiệp phải đầu tư bài bản. Theo Autotech, việc nâng cấp theo các tiêu chuẩn của chuỗi cung ứng quốc tế đòi hỏi nguồn tài chính không nhỏ. Nhưng đây là khoản đầu tư bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn nâng giá trị, năng lực kỹ thuật và năng lực quản lý sản xuất để bước vào chuỗi cung ứng.
Nhìn từ ba doanh nghiệp, có thể thấy những điểm nghẽn của công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đang nằm ở nhiều tầng khác nhau.
Ở tầng sản xuất là thiếu năng lực gia công chính xác và nguồn cung ổn định. Ở tầng công nghệ là phụ thuộc vào một số linh kiện, thiết bị nhập khẩu và cần tiếp tục đầu tư cho công nghệ lõi. Ở tầng quản trị là yêu cầu tiêu chuẩn hóa, đồng bộ hóa và nâng cấp hệ thống quản lý sản xuất. Ở tầng tài chính là áp lực vốn cho nghiên cứu, chế tạo và dòng tiền trong quá trình thực hiện đơn hàng. Và ở tầng thị trường là khó khăn trong việc hình thành những mối liên kết dài hạn giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp.
Những vấn đề này liên kết với nhau. Một doanh nghiệp khó nâng cấp công nghệ nếu thiếu vốn; khó đầu tư vốn nếu không có đơn hàng đủ lớn; khó có đơn hàng lớn nếu chưa đạt tiêu chuẩn; và khó đạt tiêu chuẩn nếu không có nguồn lực đầu tư.
Vì vậy, thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ trong giai đoạn mới cần một cách tiếp cận đồng bộ hơn. Nghị quyết 57 có thể tạo ra hành lang cho đổi mới sáng tạo, công nghệ cao và thử nghiệm sản phẩm, nhưng để chuyển hóa thành năng lực công nghiệp, cần tiếp tục có những cơ chế cụ thể giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn, thị trường, tiêu chuẩn, công nghệ và hệ sinh thái đối tác.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp cũng không thể chỉ chờ chính sách. Những chia sẻ từ Autotech cho thấy muốn tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp Việt Nam buộc phải tự nâng cấp: từ công nghệ, chất lượng, tiêu chuẩn đến quản trị sản xuất.
Nói cách khác, Nghị quyết 57 có thể mở cánh cửa, nhưng để bước qua cánh cửa đó, doanh nghiệp phải đủ năng lực.
Và có lẽ đây chính là bước chuyển quan trọng của công nghiệp hỗ trợ Việt Nam: từ tư duy “được hỗ trợ để tồn tại” sang “được tạo điều kiện để nâng cấp và cạnh tranh”. Khi chính sách tạo đúng lực đẩy, doanh nghiệp chủ động thay đổi và các mắt xích trong nước liên kết được với nhau, công nghiệp hỗ trợ mới có thể trở thành nền tảng thực sự cho năng lực sản xuất, tự chủ công nghệ và vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đường dẫn bài viết: https://tudonghoangaynay.vn/cong-nghiep-ho-tro-truoc-yeu-cau-moi-khong-chi-can-chinh-sach-doanh-nghiep-phai-cung-nang-cap-23155.htmlIn bài viết
Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2024 https://tudonghoangaynay.vn/ All right reserved.