Chuyển đổi số trong phổ biến kiến thức: Từ số hóa tài liệu đến kiến trúc tri thức

Khi trí tuệ nhân tạo (AI) có thể tìm kiếm, tổng hợp và diễn giải thông tin gần như tức thời, hoạt động phổ biến kiến thức khoa học và công nghệ đang đứng trước yêu cầu thay đổi cả về tư duy lẫn phương thức triển khai.
Không đưa dữ liệu mật hoặc dữ liệu chưa công bố lên các nền tảng AI trái quy định pháp luật Từ kiểm soát chất lượng đến quản trị bằng dữ liệu

Hội thảo “Chuyển đổi số trong phổ biến kiến thức tại Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật TP.Hồ Chí Minh phù hợp với bối cảnh mới” diễn ra ngày 22/9/2026 không chỉ giới thiệu các mô hình ứng dụng AI, kho tri thức số hay nền tảng học tập trực tuyến, mà còn đặt ra một vấn đề lớn hơn: chuyển đổi số chỉ thực sự tạo ra giá trị khi tri thức được tổ chức thành một hệ sinh thái có khả năng kết nối chuyên gia, dữ liệu và người sử dụng.

Trong nhiều năm, hoạt động phổ biến kiến thức khoa học và công nghệ được xây dựng trên mô hình khá quen thuộc: chuyên gia biên soạn nội dung, tổ chức hội thảo, phát hành tài liệu và đưa thông tin đến người tiếp nhận thông qua các kênh truyền thống. Mô hình này vẫn phát huy hiệu quả trong một số lĩnh vực, nhưng khi môi trường số làm thay đổi cách con người tìm kiếm và tiêu thụ thông tin, bản thân hoạt động phổ biến kiến thức cũng buộc phải thay đổi.

GS.TS Nguyễn Văn Phước – Chủ tịch Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật TP.HCM phát biểu khai mạc. Ảnh: Nart Thái
GS.TS Nguyễn Văn Phước – Chủ tịch Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật TP.Hồ Chí Minh phát biểu khai mạc. Ảnh: Nart Thái

GS.TS. Nguyễn Văn Phước - Chủ tịch Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật TP.Hồ Chí Minh phát biểu khai mạc nhận định rằng "một kỹ sư cần tra cứu tiêu chuẩn kỹ thuật, một doanh nghiệp muốn tìm giải pháp AI hay một người dân cần thông tin về công nghệ mới đều có xu hướng tìm kiếm trực tuyến trước khi tham gia một lớp tập huấn hay hội thảo. Điều đó tạo ra một thực tế mới: tri thức không còn cạnh tranh bằng số lượng tài liệu được phát hành, mà cạnh tranh bằng khả năng được tìm thấy, được hiểu đúng và được ứng dụng vào công việc."

Chính từ góc nhìn đó, Hội thảo “Chuyển đổi số trong phổ biến kiến thức tại Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật TP.Hồ Chí Minh phù hợp với bối cảnh mới” đã mở rộng phạm vi thảo luận vượt ra ngoài câu chuyện số hóa tài liệu. Chương trình quy tụ các tham luận về cộng đồng AI, kiến trúc phổ biến kiến thức, cổng học tích hợp AI và chuỗi khối, mô hình 5T cũng như các phương thức kể chuyện bằng đa phương tiện, qua đó cho thấy chuyển đổi số trong lĩnh vực này đang dần được nhìn nhận như một bài toán về kiến trúc tri thức.

Khi bài toán không còn là thiếu nội dung

Một trong những điểm đáng chú ý nhất của hội thảo là cách xác định vấn đề. Nếu trước đây nhiều người cho rằng khó khăn lớn nhất nằm ở việc thiếu nội dung hoặc thiếu hoạt động phổ biến, thì các tham luận lại cho thấy thực tế phức tạp hơn nhiều.

Hệ thống Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật đang sở hữu nguồn tài nguyên tri thức rất lớn, từ đội ngũ chuyên gia, giáo trình, bài giảng đến kinh nghiệm nghiên cứu và tư vấn được tích lũy qua nhiều năm. Tuy nhiên, những nguồn lực đó phân tán ở nhiều đơn vị, nhiều định dạng và nhiều mức độ sẵn sàng công nghệ khác nhau, khiến việc kết nối thành một hệ thống thống nhất trở thành thách thức lớn hơn việc tạo thêm nội dung mới.

Báo cáo khảo sát về nhu cầu và thực trạng chuyển đổi số được trình bày tại hội thảo cũng phản ánh điều này. Mức độ quan tâm đối với chuyển đổi số khá cao khi phần lớn các đơn vị đã chủ động sử dụng mạng xã hội, huy động đội ngũ trí thức và thể hiện quyết tâm chuyển đổi. Tuy nhiên, những rào cản về ngân sách, nhân lực công nghệ thông tin và hạ tầng số vẫn là yếu tố cản trở quá trình triển khai đồng bộ.

Điều đó cho thấy khoảng cách hiện nay không nằm giữa “có tri thức” và “không có tri thức”, mà nằm giữa tri thức tồn tại và tri thức có thể được tổ chức để phục vụ người sử dụng.

Đây cũng là lý do nhiều tham luận tại hội thảo đều hướng đến việc thiết kế lại cách dòng chảy tri thức vận hành, thay vì chỉ tập trung vào việc bổ sung thêm nội dung.

Vì sao cần một kiến trúc tri thức?

Trong các tham luận của Trung tâm Chuyển đổi số TP.Hồ Chí Minh, đề xuất về kiến trúc phổ biến kiến thức 5 lớp có thể xem là một trong những nội dung mang tính hệ thống nhất.

Theo mô hình này, kho tri thức trung tâm đóng vai trò lớp nền dữ liệu, phía trên lần lượt là các lớp đào tạo, cộng đồng thực hành, khuếch tán đổi mới và cá nhân hóa có hỗ trợ AI. Đáng chú ý, kiến trúc được thiết kế theo nguyên tắc nội dung đi xuống nhưng phản hồi từ người sử dụng đi ngược trở lại hệ thống, giúp tri thức không chỉ được truyền đi mà còn được cập nhật từ thực tiễn. Ý nghĩa của mô hình này nằm ở chỗ nó thay đổi cách hiểu về một “kho tri thức”.

Khung mô hình kiến trúc phổ biến kiến thức 5 lớp, trong đó kho tri thức trung tâm làm nền tảng, kết nối các hoạt động đào tạo, cộng đồng thực hành, khuếch tán đổi mới và cá nhân hóa có hỗ trợ AI.
Khung mô hình kiến trúc phổ biến kiến thức 5 lớp, trong đó kho tri thức trung tâm làm nền tảng, kết nối các hoạt động đào tạo, cộng đồng thực hành, khuếch tán đổi mới và cá nhân hóa có hỗ trợ AI.

Một kho tài liệu truyền thống chủ yếu làm nhiệm vụ lưu trữ, trong khi kho tri thức được đề xuất hướng đến việc kết nối nhiều thành phần cùng lúc: nội dung, chuyên gia, lĩnh vực chuyên môn, đối tượng sử dụng và dữ liệu phản hồi.

Chẳng hạn, khi một doanh nghiệp tìm kiếm giải pháp tự động hóa hay ứng dụng AI trong sản xuất, họ không chỉ cần một bài viết giới thiệu công nghệ mà còn cần biết chuyên gia nào phụ trách lĩnh vực đó, tài liệu nào phù hợp với trình độ của mình và có thể tiếp tục trao đổi ở đâu nếu phát sinh vấn đề mới.

Từ góc độ quản trị tri thức, đây là sự chuyển dịch từ lưu trữ thông tin sang tổ chức tri thức. Kho tri thức không còn là điểm kết thúc của quá trình số hóa, mà trở thành nền tảng để AI, cộng đồng chuyên gia và các hoạt động đào tạo có thể cùng vận hành trên một hệ dữ liệu thống nhất.

AI chỉ phát huy giá trị khi đứng trên dữ liệu chất lượng

Sự xuất hiện của AI là điểm nhấn xuyên suốt nhiều tham luận tại hội thảo, nhưng điều đáng chú ý là AI không được đặt ở vị trí thay thế chuyên gia.

Các mô hình được giới thiệu đều có chung một cách tiếp cận: AI đảm nhiệm phần việc có tính lặp lại và mở rộng quy mô, còn chuyên gia vẫn giữ vai trò xây dựng nội dung gốc, kiểm chứng thông tin và chịu trách nhiệm về chất lượng chuyên môn.

Mô hình cổng học tích hợp AI và chuỗi khối của Viện Công nghệ Bản quyền và Tài sản số là một ví dụ tiêu biểu. Theo Luật sư.Th.s Võ Trung Tín - Hội truyền thông - Điện tử TP.Hồ Chí Minh (EIC), "hệ thống đã vận hành với 70 bài học ngắn cho ba nhóm nghề, trong đó AI hỗ trợ tái cấu trúc giáo trình, xây dựng kịch bản, giọng đọc và video, còn nội dung vẫn phải trải qua bước thẩm định trước khi công bố."

Đáng chú ý hơn là quy trình này cho phép AI giải quyết một trong những khâu tốn nguồn lực nhất của quá trình số hóa: chuyển thể tri thức.

Luật sư.Th.s Võ Trung Tín - Hội truyền thông - Điện tử TP.Hồ Chí Minh (EIC) trình bài tham luận tại hội thảo. Ảnh: Nart Thái
Luật sư.Th.s Võ Trung Tín - Hội truyền thông - Điện tử TP.Hồ Chí Minh (EIC) trình bài tham luận tại hội thảo. Ảnh: Nart Thái

Một giáo trình 90 phút vốn được thiết kế cho lớp học trực tiếp không phải lúc nào cũng phù hợp với người học trên môi trường số. Cùng một nội dung có thể cần được chuyển thành bài học 10 phút, video ngắn, sơ đồ trực quan hoặc bài tập tương tác để phù hợp với từng đối tượng.

Nếu toàn bộ công việc đó đều do chuyên gia thực hiện, tốc độ mở rộng sẽ rất chậm. Khi AI đảm nhiệm phần chuyển thể, còn chuyên gia giữ quyền kiểm soát nội dung, quá trình phổ biến kiến thức vừa có thể mở rộng quy mô vừa duy trì được độ tin cậy.

Tuy nhiên, chính hội thảo cũng đặt ra một nguyên tắc quan trọng: AI chỉ thực sự phát huy giá trị khi phía dưới là một hệ dữ liệu được chuẩn hóa và quản trị tốt. Một trợ lý AI dù mạnh đến đâu cũng khó đưa ra câu trả lời đáng tin cậy nếu nguồn tri thức nền thiếu cấu trúc hoặc không được cập nhật thường xuyên.

Từ “biết AI” đến “làm được bằng AI”

Một điểm thú vị khác của chương trình là việc nhiều tham luận đều hướng đến câu chuyện chuyển hóa năng lực, thay vì chỉ giới thiệu công nghệ.

Ông Wilson Liễu - đại diện Cộng đồng AI - Hội Tin học TP.Hồ Chí Minh, đưa ra mô hình 61AI với cách tiếp cận bắt đầu từ công việc thực tế của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thay vì hỏi “AI làm được gì?”, mô hình này đặt câu hỏi “công việc nào đang cần AI hỗ trợ?”, qua đó đưa việc học công nghệ trở về với nhu cầu sản xuất và kinh doanh.

Tiếp nối góc nhìn đó, TS. Kiều My giới thiệu mô hình 5T - Từ “biết AI” đến “làm được bằng AI”, dựa trên các tình huống công việc tại phường và khu công nghiệp TP.Hồ Chí Minh. Cách tiếp cận này nhấn mạnh rằng việc phổ biến kiến thức sẽ khó tạo ra giá trị nếu người học chỉ dừng ở mức biết khái niệm mà không thể chuyển chúng thành kỹ năng giải quyết vấn đề.

Đây là thay đổi rất đáng chú ý trong cách thiết kế hoạt động đào tạo. Người tham gia không còn được xem là người nghe thụ động, mà trở thành người thực hành, người tạo phản hồi và góp phần làm giàu kho tri thức thông qua chính quá trình ứng dụng của mình.

Một ưu điểm quan trọng của các nền tảng học tập số là khả năng tạo ra dữ liệu về quá trình tiếp nhận kiến thức. Nếu một hội thảo truyền thống chỉ cho biết có bao nhiêu người tham dự, thì một cổng học trực tuyến có thể cho biết người học dừng ở bài nào, nội dung nào được xem nhiều nhất, câu hỏi nào có tỷ lệ sai cao và phần nào cần được điều chỉnh. Điều này làm thay đổi cách đánh giá hiệu quả của hoạt động phổ biến kiến thức. Thay vì chỉ dựa vào số lượng tài liệu phát hành hay lượt truy cập website, hệ thống có thể theo dõi tiến trình học tập, mức độ tham gia của chuyên gia, khả năng lan tỏa sang các hội thành viên khác và hiệu quả của từng nội dung sau mỗi chu kỳ cập nhật.

Đó cũng là lý do kiến trúc được đề xuất luôn đặt phản hồi như một phần của hệ thống, thay vì xem phản hồi là hoạt động bổ sung sau khi phổ biến kiến thức đã hoàn tất. Khi dữ liệu quay trở lại kho tri thức, hệ thống có thể tự điều chỉnh, giúp nội dung ngày càng sát hơn với nhu cầu thực tế.

Bên cạnh AI và dữ liệu, hội thảo cũng dành sự quan tâm đáng kể đến câu chuyện bản quyền và xác thực. Trong môi trường số, nội dung càng dễ tiếp cận thì càng dễ bị sao chép, trong khi người tạo ra tri thức có thể giảm động lực chia sẻ nếu không có cơ chế bảo vệ phù hợp. Mô hình cổng học vì vậy kết hợp chứng nhận điện tử, mã QR và chuỗi khối nhằm tạo khả năng xác thực công khai cho kết quả học tập, đồng thời đề xuất cơ chế quản lý bản quyền số để bảo vệ người biên soạn.

Điều đáng nói là ở đây, chuỗi khối không được giới thiệu như một xu hướng công nghệ đơn thuần mà được đặt vào đúng bài toán cần giải quyết: làm sao để bằng chứng học tập có thể được kiểm chứng mà không phụ thuộc hoàn toàn vào một máy chủ hay một đơn vị quản lý duy nhất.

Cách tiếp cận này cho thấy niềm tin cũng là một thành phần của hạ tầng số, bởi một hệ thống tri thức chỉ có thể phát triển bền vững khi cả người chia sẻ và người sử dụng đều tin vào giá trị của nó.

Chuyển đổi số trong phổ biến kiến thức không nên được hiểu là quá trình thay thế hội thảo bằng nền tảng trực tuyến hay thay thế chuyên gia bằng AI.

Điều đang diễn ra là sự thay đổi trong cách tri thức được tổ chức, kết nối và lan tỏa. Kho tri thức cung cấp nền dữ liệu; AI giúp chuyển thể và cá nhân hóa; cộng đồng thực hành tạo môi trường ứng dụng; còn dữ liệu phản hồi giúp hệ thống liên tục cải tiến.

Nếu những thành phần này được kết nối trên một kiến trúc thống nhất, hoạt động phổ biến kiến thức sẽ không còn là quá trình truyền đạt một chiều mà trở thành một hệ sinh thái học tập và đổi mới liên tục.

Đinh Thanh Hòa

Đường dẫn bài viết: https://tudonghoangaynay.vn/chuyen-doi-so-trong-pho-bien-kien-thuc-tu-so-hoa-tai-lieu-den-kien-truc-tri-thuc-23723.htmlIn bài viết

Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2024 https://tudonghoangaynay.vn/ All right reserved.