Ngày 26/9/2026, Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (ITPC) phối hợp Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo SMP tổ chức Hội thảo “Từ truy xuất nguồn gốc đến lợi thế ESG” tại TP. Hồ Chí Minh.
Điểm đáng chú ý của hội thảo không nằm ở việc cập nhật thêm một yêu cầu pháp lý, mà ở câu hỏi lớn hơn: doanh nghiệp sẽ làm gì với lượng dữ liệu phải thu thập để đáp ứng yêu cầu truy xuất?
![]() |
| Bà Hồ Thị Quyên - Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (ITPC) phát biểu khai mạc hội thảo. |
Nếu chỉ coi đây là một nghĩa vụ tuân thủ, chi phí dữ liệu có thể trở thành gánh nặng. Nhưng nếu xây dựng được một hệ thống dữ liệu có khả năng kết nối từ nguồn nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng, doanh nghiệp có thể sử dụng cùng một nền tảng cho quản lý chất lượng, kiểm soát nhà cung cấp, quản trị rủi ro, tính toán phát thải và báo cáo ESG.
Truy xuất nguồn gốc không còn là câu chuyện của một chiếc mã QR
Một trong những thay đổi quan trọng được đặt ra tại hội thảo là cách nhìn về truy xuất nguồn gốc.
Trong cách tiếp cận truyền thống, truy xuất dễ được hiểu đơn giản là gắn mã lên sản phẩm để người mua có thể quét và xem thông tin. Tuy nhiên, theo nội dung trình bày của ThS. Đặng Bùi Khuê - Cựu Cố vấn cấp cao Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo SMP, hệ thống truy xuất thực chất phải gắn với dữ liệu về sản phẩm, lô/mẻ, nguyên liệu, nhà cung cấp, sản xuất và phân phối; đồng thời phải hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát sự cố và quản trị rủi ro. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa “có mã” và “có hệ thống truy xuất”.
![]() |
| ThS. Đặng Bùi Khuê - Cựu Cố vấn cấp cao Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo SMP chia sẻ trình bày. |
Một mã QR có thể cung cấp thông tin cho người tiêu dùng, nhưng bản thân mã QR không thể thay thế hệ thống quản trị dữ liệu phía sau. Khi một lô hàng xảy ra vấn đề, doanh nghiệp cần biết lô đó sử dụng nguyên liệu nào, đến từ nhà cung cấp nào, được sản xuất ở đâu, qua những khâu nào và đã được phân phối đến đâu. Khi đó, truy xuất nguồn gốc trở thành một bài toán dữ liệu. Luật 78/2025/QH15 và Nghị định 37/2026/NĐ-CP đặt trọng tâm vào quản lý theo rủi ro, truy xuất lô/mẻ, dữ liệu số, mã số mã vạch, nhãn điện tử và cơ chế hậu kiểm. Doanh nghiệp phải chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm, xác định nghĩa vụ truy xuất, duy trì hồ sơ và sẵn sàng cung cấp bằng chứng khi được kiểm tra.
Điều này cũng làm thay đổi trách nhiệm của từng mắt xích trong chuỗi cung ứng. Nhà sản xuất phải bảo đảm chất lượng, chứng nhận và định danh; nhà nhập khẩu phải kiểm soát đầu vào và lưu giữ hồ sơ; đơn vị phân phối, bán lẻ phải duy trì dữ liệu; trong khi các nền tảng thương mại điện tử cũng được đặt vào yêu cầu kết nối và lưu trữ dữ liệu.
Phát biểu tại hội thảo, bà Hồ Thị Quyên - Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (ITPC) cho rằng “minh bạch chuỗi cung ứng đang trở thành một ‘hàng rào xanh’ mới của thương mại toàn cầu”. Nhận định này cho thấy truy xuất nguồn gốc đang dịch chuyển từ một công cụ phục vụ quản lý sản phẩm sang một phần của năng lực tiếp cận thị trường.
Với các doanh nghiệp xuất khẩu, yêu cầu này càng rõ ràng khi những tiêu chuẩn về môi trường và nguồn gốc ngày càng đi sâu vào chuỗi cung ứng. Chẳng hạn, theo tài liệu hội thảo, EUDR yêu cầu các nhóm hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh phải chứng minh nguồn gốc và không liên quan đến phá rừng sau ngày 31/12/2020. Như vậy, câu hỏi không còn là “doanh nghiệp có truy xuất hay chưa?”, mà là “doanh nghiệp truy xuất được đến đâu và dữ liệu đó có đủ tin cậy để chứng minh điều gì?”
Từ dữ liệu truy xuất đến “hạ tầng” cho ESG
Ông Phạm Hải Nam - Quản lý Kỹ thuật ESG, Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo SMP tiếp cận truy xuất nguồn gốc từ góc nhìn ESG thông qua GRI 13.23 về truy xuất chuỗi cung ứng. Theo đó, truy xuất không chỉ nhằm xác định nguồn gốc sản phẩm mà còn phải trả lời được những câu hỏi sâu hơn: nguồn cung đến từ đâu, sản xuất trong điều kiện nào, những tác nhân nào tham gia và các hoạt động trong chuỗi có thể tạo ra tác động gì.
Hiện tại, ESG cần bằng chứng, trong khi bằng chứng lại nằm trong dữ liệu vận hành thực tế. Một báo cáo ESG muốn có giá trị không thể chỉ dựa trên những cam kết chung của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần chứng minh được nguồn nguyên liệu, nhà cung cấp, địa điểm sản xuất, điều kiện lao động, quá trình vận chuyển hay những tác động môi trường liên quan. Vì vậy, dữ liệu truy xuất có thể trở thành lớp dữ liệu nền cho ESG.
Theo ông Phạm Hải Nam đưa ra cách tiếp cận theo hai chiều: độ bao phủ (Coverage) và độ sâu (Depth). Coverage trả lời câu hỏi có bao nhiêu phần trăm khối lượng nguồn cung có thể truy xuất; trong khi Depth xác định doanh nghiệp có thể truy xuất đến cấp nào, từ quốc gia, khu vực, địa phương cho đến điểm xuất xứ cụ thể như nông trại hoặc vùng nguyên liệu. Đây là cách tiếp cận có ý nghĩa đối với doanh nghiệp sản xuất.
![]() |
| Ông Phạm Hải Nam - Quản lý Kỹ thuật ESG, Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo SMP tiếp cận truy xuất nguồn gốc từ góc nhìn ESG thông qua GRI 13.23 về truy xuất chuỗi cung ứng. |
Thay vì tuyên bố chung rằng “chuỗi cung ứng đã được truy xuất”, doanh nghiệp có thể lượng hóa: bao nhiêu phần trăm nguyên liệu đã có bằng chứng, bao nhiêu phần trăm nhà cung cấp đã được kiểm soát, dữ liệu mới dừng ở cấp quốc gia hay đã xuống đến điểm xuất xứ. Từ đó, dữ liệu truy xuất bắt đầu tham gia trực tiếp vào quá trình quản trị. Doanh nghiệp có thể xác định tỷ lệ nguồn cung được kiểm soát bằng cách so sánh khối lượng nguyên liệu có chứng nhận hoặc bằng chứng đáp ứng yêu cầu với tổng khối lượng nguồn cung. Khi phát hiện khoảng trống, doanh nghiệp tiếp tục xác định nguyên nhân, đào tạo và nâng cao năng lực nhà cung cấp, cải thiện hồ sơ dữ liệu, tăng cường kiểm soát và từng bước nâng tỷ lệ nguồn cung đáp ứng yêu cầu. Nói cách khác, truy xuất không chỉ giúp doanh nghiệp “nhìn lại” chuỗi cung ứng mà còn tạo cơ chế để cải thiện chuỗi cung ứng.
Khi dữ liệu trở thành công cụ quản trị rủi ro
Một hệ thống truy xuất chỉ thực sự có giá trị khi dữ liệu được sử dụng để ra quyết định. Đây cũng là lý do cơ chế quản lý theo rủi ro trong Nghị định 37/2026/NĐ-CP có thể tạo ra thay đổi đáng kể đối với hoạt động của doanh nghiệp. Theo ông Đặng Bùi Khuê “việc đánh giá rủi ro dựa trên các yếu tố như tác động đến sức khỏe, môi trường, khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng và thông tin cảnh báo từ các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền.”
Đáng chú ý, khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng được xem xét ngay trong cấu trúc đánh giá rủi ro. Chuỗi càng phức tạp, xuyên biên giới, khó truy xuất hoặc có nguy cơ bị làm giả, thay thế trong quá trình vận chuyển, bảo quản thì mức độ kiểm soát càng trở thành vấn đề cần quan tâm. Điều này đặt ra một yêu cầu mới đối với hệ thống công nghệ của doanh nghiệp: dữ liệu không chỉ để lưu trữ mà phải có khả năng truy vấn và phân tích.
Khi xảy ra sự cố, hệ thống phải giúp doanh nghiệp nhanh chóng xác định phạm vi ảnh hưởng, khoanh vùng lô hàng, xác định nhà cung cấp và các khâu liên quan. Khi đánh giá nhà cung cấp, dữ liệu phải hỗ trợ phân loại, theo dõi và cải thiện. Khi thực hiện báo cáo ESG, dữ liệu phải có khả năng liên kết với các chỉ số cần công bố. Đó là lý do chương trình hội thảo đặt vấn đề về việc sử dụng dữ liệu để “khoanh vùng sự cố, thu hồi chính xác và quản trị rủi ro”.
Một hệ thống quản trị truy xuất có thể kết nối dữ liệu từ ERP, MES, WMS, hệ thống quản lý chất lượng, nền tảng quản lý nhà cung cấp hoặc các cơ sở dữ liệu khác. Khi các nguồn dữ liệu được chuẩn hóa, doanh nghiệp có thể tiến tới xây dựng một “dòng dữ liệu” xuyên suốt từ nguyên liệu đến thành phẩm thay vì mỗi bộ phận lưu một phần thông tin riêng biệt.
Khi đó, giá trị của tự động hóa không chỉ nằm ở việc tự động hóa một công đoạn, mà còn nằm ở khả năng tự động thu thập, liên kết, kiểm tra và khai thác dữ liệu.
Từ tuân thủ đến lợi thế cạnh tranh
Nếu chỉ nhìn truy xuất nguồn gốc dưới góc độ pháp lý, doanh nghiệp dễ tiếp cận theo tư duy “làm đủ để không vi phạm”. Nhưng cách tiếp cận này có thể bỏ qua giá trị lớn hơn của dữ liệu.
Bà Hồ Thị Quyên cho biết “một trong những mục tiêu của hội thảo là hỗ trợ doanh nghiệp chuyển hóa dữ liệu truy xuất sẵn có thành bằng chứng phục vụ báo cáo ESG và từ đó tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.”
Trong khi đó, nội dung của ông Phạm Hải Nam cho thấy dữ liệu truy xuất có thể đi sâu vào cả quản trị mua hàng. Thông tin về nhà cung cấp, nguyên liệu, nguồn cung và điều kiện sản xuất có thể được sử dụng để sàng lọc, phê duyệt, cải thiện hoặc loại bỏ nhà cung cấp, hướng tới mô hình mua hàng có trách nhiệm.
Một nhà cung cấp có thể đáp ứng tiêu chuẩn về giá và chất lượng sản phẩm nhưng vẫn tạo ra rủi ro nếu nguồn nguyên liệu thiếu minh bạch, điều kiện sản xuất không được kiểm soát hoặc dữ liệu không đủ để chứng minh trách nhiệm trong chuỗi. Ngược lại, một hệ thống dữ liệu minh bạch giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn chuỗi giá trị của mình, nhận diện các khoảng trống và chủ động cải thiện trước khi rủi ro chuyển thành sự cố hoặc trở thành rào cản tiếp cận thị trường.
Vấn đề vì thế không phải doanh nghiệp có phải đầu tư cho truy xuất hay không, mà là đầu tư đến đâu để dữ liệu đó có thể phục vụ nhiều mục tiêu cùng lúc.
Từ chất lượng sản phẩm đến quản trị nhà cung cấp; từ kiểm soát rủi ro đến tính toán tác động môi trường; từ tuân thủ pháp luật đến công bố ESG, một hệ thống dữ liệu được thiết kế đúng ngay từ đầu có thể trở thành hạ tầng dùng chung cho nhiều hoạt động quản trị. Giá trị thực sự nằm ở khả năng biến dữ liệu của chuỗi cung ứng thành năng lực quản trị và bằng chứng cho trách nhiệm của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh các thị trường ngày càng yêu cầu cao hơn về tính minh bạch, nguồn gốc và trách nhiệm môi trường - xã hội, doanh nghiệp có khả năng chứng minh bằng dữ liệu sẽ có thêm một công cụ để bảo vệ thị trường hiện hữu, đáp ứng yêu cầu mới và xây dựng niềm tin với đối tác. Khi đó, truy xuất nguồn gốc không còn đơn thuần là chi phí để tuân thủ, mà có thể trở thành một phần của năng lực cạnh tranh số của doanh nghiệp.
Đường dẫn bài viết: https://tudonghoangaynay.vn/du-lieu-chuoi-cung-ung-co-con-la-thu-tuc-tuan-thu-don-thuan-23783.htmlIn bài viết
Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2024 https://tudonghoangaynay.vn/ All right reserved.