| Kỳ 1: Khi chiến lược khoa học & công nghệ bước ra khỏi văn kiện |
FDI và nghịch lý lan tỏa công nghệ
Khi quan sát từ góc độ KHCN, nhiều người nhận thấy một nghịch lý ngày càng rõ nét, không phải mọi dự án FDI đều tạo ra lan tỏa công nghệ và mức độ lan tỏa giữa các dự án là rất khác nhau, ngay cả khi cùng ngành, cùng quy mô vốn, thậm chí cùng quốc gia đầu tư. Trong nhiều trường hợp, FDI mang công nghệ vào Việt Nam, nhưng công nghệ ấy không ở lại dưới dạng năng lực nội sinh.
Lan tỏa công nghệ, khác với tăng trưởng sản lượng hay kim ngạch xuất khẩu, không phải là hiện tượng tự động. Nó diễn ra chậm, tích lũy qua thời gian và phụ thuộc vào nhiều điều kiện đồng thời như năng lực hấp thụ của doanh nghiệp trong nước, thiết kế chính sách, cấu trúc chuỗi cung ứng và chiến lược dài hạn của chính nhà đầu tư nước ngoài. Khi những điều kiện này không hội đủ, FDI dễ vận hành như những “ốc đảo công nghệ”, nhập khẩu gần như toàn bộ đầu vào, xuất khẩu phần lớn đầu ra và giữ kín các khâu công nghệ cốt lõi.
![]() |
Thực tế này lý giải vì sao có những địa phương thu hút nhiều FDI nhưng năng lực công nghiệp nội địa tăng chậm; trong khi ở một số trường hợp khác, chỉ với vài dự án chủ lực, hệ sinh thái doanh nghiệp trong nước lại từng bước hình thành.
Trong lĩnh vực điện tử, mô hình phát triển chuỗi cung ứng nội địa xoay quanh Samsung Vietnam thường được nhắc tới như một trường hợp tạo được hiệu ứng lan tỏa tương đối rõ nét. Theo tổng hợp từ các bài viết và phản ánh tại các diễn đàn công nghiệp hỗ trợ do Bộ Công Thương và Bộ Khoa học và Công nghệ tổ chức, Samsung không chỉ đặt ra tiêu chuẩn kỹ thuật cao, mà còn chủ động đầu tư nguồn lực để hỗ trợ doanh nghiệp Việt nâng cấp năng lực, thông qua các chương trình tư vấn cải tiến, cử chuyên gia hỗ trợ trực tiếp và cơ chế đánh giá, sàng lọc định kỳ.
Điều quan trọng ở đây không chỉ là số lượng doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng, mà là sự thay đổi về tư duy sản xuất và quản trị công nghệ của doanh nghiệp nội địa. Việc tiếp cận hệ thống tiêu chuẩn quốc tế một cách thực chất đã tạo ra giá trị lan tỏa vượt ra ngoài khuôn khổ một hợp đồng cụ thể.
Ở lĩnh vực bán dẫn, trường hợp Intel Products Vietnam cho thấy một dạng lan tỏa khác, gián tiếp nhưng mang ý nghĩa dài hạn. Theo ghi nhận của báo chí khi phản ánh các chương trình đào tạo và hợp tác với trường đại học, dù Việt Nam chưa tham gia sâu vào khâu thiết kế chip, việc hình thành đội ngũ kỹ sư có khả năng vận hành, tối ưu và quản lý các công đoạn công nghệ cao đã tạo ra một “lớp nhân lực nền” cho ngành công nghệ cao.
![]() |
Ngược lại, ngành ô tô lại cho thấy rõ giới hạn của lan tỏa công nghệ khi thiếu các điều kiện phù hợp. Trong nhiều năm, các liên doanh ô tô tại Việt Nam chủ yếu dừng ở lắp ráp, với tỷ lệ nội địa hóa thấp. Theo phân tích của báo chí kinh tế và các hiệp hội ngành hàng, nguyên nhân không chỉ nằm ở quy mô thị trường, mà còn ở việc thiếu các ràng buộc và khuyến khích đủ mạnh để buộc FDI gắn kết với doanh nghiệp trong nước.
Sự khác biệt trở nên rõ nét hơn khi xuất hiện các doanh nghiệp nội địa giữ vai trò chủ dự án như THACO hay VinFast. Theo phản ánh của báo chí khi theo dõi quá trình hình thành các tổ hợp sản xuất trong nước, việc doanh nghiệp nội địa làm chủ chuỗi đã tạo ra động lực nội địa hóa và phát triển công nghệ khác hẳn so với mô hình phụ thuộc hoàn toàn vào FDI.
Những trường hợp này cho thấy, độ lan tỏa công nghệ không phụ thuộc đơn thuần vào việc có hay không có FDI, mà phụ thuộc vào vai trò mà các chủ thể trong nước được trao trong cấu trúc dự án.
![]() |
| VinFast cho thấy một cách tiếp cận khác với lối mòn gia công truyền thống |
![]() |
| THACO - doanh nghiệp nội địa giữ vai trò chủ dự án |
Từ kỳ vọng sang lựa chọn chính sách
Từ các trường hợp thành công và chưa thành công, có thể rút ra một kết luận nhất quán - FDI không tự động tạo ra lan tỏa công nghệ. Lan tỏa chỉ xảy ra khi được đặt vào trung tâm của thiết kế chính sách, từ khâu lựa chọn dự án, đàm phán điều kiện đầu tư, thiết kế ưu đãi, đến theo dõi và đánh giá trong suốt vòng đời dự án.
![]() |
| Thành phố Hà Nội thực hiện nghi thức công bố vận hành một số nền tảng, ứng dụng của Đề án 06 trên địa bàn Thành phố |
Một yếu tố thường bị bỏ qua là động lực của doanh nghiệp nội địa. Thực tế cho thấy, doanh nghiệp Việt Nam sẵn sàng đầu tư nâng cấp khi nhìn thấy đầu ra ổn định và yêu cầu kỹ thuật rõ ràng. Ngược lại, nếu không có cam kết thị trường, việc yêu cầu doanh nghiệp tự nâng cấp chỉ để “chờ cơ hội” là điều khó khả thi. Điều này cho thấy vai trò trung gian của chính sách trong việc kết nối nhu cầu của FDI với năng lực tiềm năng của doanh nghiệp trong nước là hết sức quan trọng.
Từ góc độ này, lan tỏa công nghệ không nên được xem là hệ quả phụ của FDI, mà là một lựa chọn chính sách có chủ đích. Khi FDI chỉ được nhìn như nguồn vốn và sản lượng, công nghệ sẽ luôn đứng ngoài cuộc. Ngược lại, khi FDI được tích hợp vào chiến lược phát triển năng lực công nghệ quốc gia, mỗi dự án sẽ được đánh giá không chỉ bằng quy mô đầu tư, mà bằng những năng lực mới được hình thành sau đó.
Chính tại điểm giao thoa này, một câu hỏi tiếp theo trở nên cấp thiết - chuyển giao công nghệ được quản lý và tổ chức như thế nào để tránh hình thức, tránh lệch pha và tránh thất thoát tri thức? Đây là nội dung mà Kỳ 3 của loạt bài sẽ tiếp tục đi sâu phân tích.
(Xem tiếp Kỳ 3: Chuyển giao công nghệ: từ “mua được” đến “làm chủ được”)
Ngân Hà
