| Đề xuất tăng cường quản lý hệ thống AI có rủi ro cao Viettel tiên phong vận hành siêu máy tính NVIDIA Trí tuệ nhân tạo trong robot: Xu hướng thị trường nghìn tỷ USD đang hình thành |
Từ nhận thức đến ứng dụng
Phát biểu trong Hội thảo Báo cáo thường niên về AI tại Việt Nam năm 2025, GS.TS. Trần Xuân Tú, Viện trưởng Viện Công nghệ Thông tin cho biết, Báo cáo được xây dựng trên cơ sở khảo sát, phân tích dữ liệu từ trên 50 doanh nghiệp, 127 viện nghiên cứu và cơ sở giáo dục đại học, cùng 142 đơn vị, tổ chức ứng dụng AI trên phạm vi cả nước, trong giai đoạn 2023-2025; nhằm cung cấp bức tranh toàn diện, khách quan và dựa trên dữ liệu thực chứng về tình hình nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI tại Việt Nam.
Kết quả khảo sát cho thấy, hầu hết cá nhân đều có mức độ hiểu biết nhất định về AI (65% người trả lời rất quen với AI, 25% khá quen và 10% không quen), phần lớn đã tiếp cận hoặc đang sử dụng các ứng dụng có tích hợp AI trong đời sống hằng ngày.
Điều này cho thấy sự chuyển biến rõ rệt trong nhận thức cá nhân, khi AI không còn là khái niệm trừu tượng mà đã trở thành công cụ hữu ích, góp phần hỗ trợ công việc và nâng cao năng suất lao động.
![]() |
| AI là ứng dụng tất yếu trong chiến lược chuyển đổi số của doanh nghiệp, tổ chức, quốc gia. Tuy nhiên, nhiều cá nhân, tổ chức vẫn ngần ngại sử dụng AI trong đời sống và công việc vì lo sợ vấn đề bảo mật. Ảnh minh họa |
Theo GS.TS. Trần Xuân Tú, AI đang dần đi vào nhận thức của con người, phản ánh sự phổ biến ngày càng tăng của AI trong nhận thức chung. Nhận thức của đồng nghiệp và tổ chức về AI cũng ngày càng tích cực hơn (66% người trả lời sử dụng thành thạo AI trong công việc và giới thiệu đồng nghiệp sử dụng).
Nếu như trước đây, AI thường được xem là công nghệ xa vời, chỉ xuất hiện trong các lĩnh vực nghiên cứu hoặc sản xuất quy mô lớn, thì nay nó đã được ứng dụng thực tiễn trong nhiều lĩnh vực khác nhau - từ công nghiệp, y tế, giáo dục, tài chính cho đến giao thông.
Ứng dụng AI thường xuyên trong công việc là minh chứng khẳng định, công nghệ đang trở thành một phần thiết yếu trong mọi hoạt động nghề nghiệp. Môi trường làm việc hiện nay không chỉ yêu cầu kiến thức chuyên môn mà còn đòi hỏi khả năng tiếp cận và làm chủ công nghệ mới, trong đó AI đóng vai trò trung tâm. Điều này cũng cho thấy sự chuyển biến văn hóa tổ chức - từ tư duy thủ công truyền thống sang tư duy dựa trên dữ liệu và tự động hóa.
Các ứng dụng AI phổ biến mà người dùng thường xuyên tiếp xúc chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực hỗ trợ giao tiếp, giải quyết công việc và phân tích dữ liệu. Các công cụ như chatbot, phần mềm hỗ trợ ảo, phần mềm nhận dạng hình ảnh hoặc hệ thống gợi ý nội dung thông minh đã trở nên quen thuộc với nhiều người. Đây là minh chứng cho việc AI đã len lỏi vào từng khía cạnh của đời sống, từ làm việc, học tập đến giải trí. Các ứng dụng AI giúp tự động hóa quy trình, cá nhân hóa nội dung và hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng hơn.
AI được ứng dụng tại Việt Nam ở mức độ nào?
Có thể nói, AI đang từng bước được lồng ghép vào các quy trình quản lý, vận hành và ra quyết định, thể hiện sự thay đổi rõ rệt trong tư duy phát triển công nghệ của các tổ chức.
Xét về tần suất sử dụng AI ở cấp cá nhân, kết quả khảo sát ghi nhận: có 31% người được khảo sát thỉnh thoảng ứng dụng AI trong công việc, 19% khá thường xuyên, và 43% sử dụng thường xuyên. Điều này phản ánh sự lan tỏa của các ứng dụng AI trong công việc hàng ngày, AI như một trợ lý công nghệ hỗ trợ công việc, giúp giảm khối lượng thao tác thủ công và tăng hiệu suất làm việc. Có 41% số người được khảo sát cho rằng AI tối ưu hóa công việc ở mức vừa, 39% đánh giá AI giúp tối ưu hiệu quả công việc.
Xét ở mức độ tổ chức, kết quả khảo sát cho thấy, các cơ quan, đơn vị cũng đang dần đưa AI vào quy trình vận hành. Điều này chứng tỏ các tổ chức tại Việt Nam đã bước đầu hình thành một văn hóa làm việc có yếu tố AI, trong đó công nghệ được xem là công cụ hỗ trợ thay vì chỉ là công nghệ thử nghiệm.
Tuy nhiên, khảo sát cũng cho thấy, mức độ sử dụng AI “thường xuyên” vẫn chưa chiếm tỷ lệ cao, điều đó phản ánh thực tế rằng AI tại Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn chuyển tiếp từ nhận thức sang thực hành chuyên sâu. Một bộ phận người dân, người lao động không sử dụng AI Nhiều cơ quan vẫn đang trong quá trình tìm kiếm giải pháp phù hợp, thử nghiệm các công cụ khác nhau và đánh giá hiệu quả trước khi triển khai rộng rãi.
Một bộ phận người dùng vẫn bày tỏ sự lo ngại về tính chính xác, độ tin cậy và khả năng kiểm chứng của thông tin do AI tạo ra. Điều này cho thấy, dù AI đã dần trở thành công cụ quen thuộc trong môi trường làm việc, người dùng vẫn có tâm thế thận trọng, nhất là với những lĩnh vực đòi hỏi tính chính xác cao như kỹ thuật, tài chính hay giáo dục.
Phần lớn các đơn vị mới chỉ dành nguồn kinh phí khiêm tốn hoặc chưa có ngân sách riêng cho các ứng dụng AI, thể hiện sự thận trọng trong việc phân bổ tài chính cho công nghệ này. Việc đầu tư dưới 50 triệu đồng/tổ chức, đơn vị mỗi năm (chiếm tỷ lệ 30%) cho thấy AI chưa được xem là hạng mục trọng tâm, mà mới chỉ dừng ở mức thử nghiệm hoặc triển khai trong phạm vi nhỏ.
![]() |
| Việc ứng dụng AI trong giáo dục, đào tạo, nghiên cứu khoa học được giới nghiên cứu khẳng định mang lại hiệu suất công việc cao, mà vẫn đảm bảo tính chính xác và hệ thống. Ảnh minh họa |
Các trở ngại cho việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo
Mặc dù AI đang trở thành xu hướng phát triển tất yếu trong quá trình chuyển đổi số của Việt Nam, nhưng việc ứng dụng công nghệ này trong thực tế vẫn còn đối mặt với nhiều trở ngại. Các rào cản không chỉ đến từ hạ tầng kỹ thuật và nguồn lực tài chính, mà còn xuất phát từ yếu tố con người, nhận thức, kỹ năng chuyên môn và các vấn đề đạo đức, pháp lý trong quá trình sử dụng.
Thực tế cho thấy, nhiều tổ chức và cá nhân dù nhận thức được lợi ích to lớn của AI nhưng vẫn do dự trong việc triển khai, bởi những lo ngại về an toàn dữ liệu, bảo mật thông tin, sự minh bạch của thuật toán, cũng như nguy cơ AI thay thế vai trò con người trong công việc.
Cụ thể, khi xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận và sử dụng AI, mối lo ngại cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh tâm lý và thái độ của người dùng đối với công nghệ mới. Kết quả khảo sát cho thấy “quyền riêng tư” là mối lo ngại hàng đầu (58% người được khảo sát cho biết).
Dữ liệu khảo sát cho thấy mối lo ngại lớn nhất hiện nay không nằm ở việc AI có thể làm thay con người, mà ở việc con người không thể kiểm soát được những gì AI thu thập và sử dụng từ chính họ.
Đây là một tín hiệu quan trọng cho thấy các tổ chức, cơ quan và nhà phát triển cần tăng cường minh bạch, bảo mật và quản trị dữ liệu nhằm củng cố niềm tin của người dùng đối với công nghệ AI trong tương lai.
Khi mở rộng góc nhìn sang cấp độ tổ chức, có thể thấy việc tiếp nhận và triển khai AI tại Việt Nam vẫn còn gặp nhiều rào cản mang tính hệ thống. Một trong những trở ngại nổi bật nhất chính là vấn đề bảo mật, khi phần lớn các cơ quan, tổ chức vẫn chưa có đủ năng lực và hạ tầng để đảm bảo an toàn dữ liệu trong quá trình triển khai công nghệ AI (36,6% người khảo được sát đánh giá).
Điều này không chỉ xuất phát từ sự thiếu hụt trong chính sách quản trị thông tin mà còn phản ánh sự e dè khi các đơn vị phải xử lý lượng dữ liệu nhạy cảm liên quan đến khách hàng, bệnh nhân hay người dùng cuối. Song song với đó, thiếu kỹ năng và năng lực chuyên môn cũng là một rào cản lớn.
Xét ở góc độ đạo đức, quyền riêng tư nổi lên như mối lo ngại lớn nhất, vượt xa các yếu tố khác như “tự động hóa thay thế con người” hay “sự thiên vị trong quyết định AI” (58% người trả lời). Điều này phản ánh nhận thức ngày càng rõ rệt của các cá nhân và tổ chức về nguy cơ rò rỉ hoặc lạm dụng dữ liệu cá nhân trong bối cảnh các mô hình AI ngày càng phụ thuộc vào lượng lớn thông tin đầu vào.
Ngoài ra, việc lo ngại về “tự động hóa thay thế con người” cho thấy một phần e dè trong việc chuyển đổi sang môi trường làm việc có yếu tố máy học, khi con người vẫn muốn duy trì vai trò chủ động trong quá trình ra quyết định.
Một tỷ lệ đáng kể người tham gia khảo sát lo lắng về sự thiếu minh bạch trong cách thức hoạt động của thuật toán, điều này khiến việc giải thích kết quả hoặc truy vết lỗi trở nên khó khăn. Sự thiếu hợp tác giữa các chuyên gia công nghệ và chuyên gia chuyên ngành cũng được xem là nguyên nhân làm giảm hiệu quả của các giải pháp AI, do thiếu góc nhìn thực tế và hiểu biết sâu về bối cảnh ứng dụng.
Dữ liệu khảo sát cho thấy, nhiều đại diện cơ quan, tổ chức tỏ ra quan tâm sâu sắc đến việc xác định trách nhiệm khi xảy ra lỗi do AI gây ra, bởi lẽ đây là một khoảng trống pháp lý chưa được làm rõ trong thực tiễn hiện nay. Nỗi lo “ai sẽ chịu trách nhiệm khi hệ thống AI đưa ra quyết định sai” không chỉ ảnh hưởng đến tâm lý người sử dụng mà còn làm chậm quá trình triển khai công nghệ trong nhiều lĩnh vực.
| Lời giải nào cho những rào cản? Theo GS.TS. Trần Xuân Tú, để vượt qua những rào cản nhận thức trong ứng dụng AI, các nhà nghiên cứu AI, cụ thể là nhóm nghiên cứu trong Báo cáo thường niên về AI Việt Nam 2025 đã đưa ra một số khuyến nghị: Đối với Nhà nước, Báo cáo nhấn mạnh vai trò trung tâm trong việc hoàn thiện khung pháp lý, phát triển hạ tầng dữ liệu và tính toán, cũng như xây dựng các cơ chế hỗ trợ tài chính cho nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Việc ban hành Luật AI được đánh giá là nền tảng quan trọng, song cần tiếp tục được cụ thể hóa bằng các cơ chế triển khai linh hoạt, bảo đảm vừa quản lý rủi ro, vừa khuyến khích sáng tạo, đặc biệt hướng tới hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ và thúc đẩy hình thành hệ sinh thái AI mở, bền vững. Đối với doanh nghiệp, Báo cáo khuyến nghị AI cần được tiếp cận như một chiến lược dài hạn gắn với chuyển đổi số, thay vì chỉ là các giải pháp kỹ thuật ngắn hạn. Doanh nghiệp cần đầu tư đồng bộ vào dữ liệu, nguồn nhân lực và năng lực quản trị, đồng thời tăng cường hợp tác với các viện nghiên cứu và trường đại học nhằm tối ưu hóa hoạt động, tái cấu trúc mô hình kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với các trường đại học và viện nghiên cứu, Báo cáo đề xuất coi trí tuệ nhân tạo như một hạ tầng tri thức mới, góp phần tăng tốc khám phá khoa học và thúc đẩy nghiên cứu liên ngành. Điều này đòi hỏi đầu tư dài hạn cho hạ tầng tính toán, dữ liệu mở và các chương trình nghiên cứu trọng điểm, qua đó giúp Việt Nam rút ngắn khoảng cách với các quốc gia tiên tiến và nâng cao vị thế học thuật trên bản đồ khoa học quốc tế. Về đào tạo nguồn nhân lực, Báo cáo khẳng định đây là nhiệm vụ chiến lược mang tính nền tảng, cần tập trung đổi mới chương trình và phương pháp đào tạo, tăng cường thực hành, thúc đẩy hợp tác với doanh nghiệp và phát triển thị trường lao động AI, nhằm hình thành đội ngũ nhân lực vừa vững lý thuyết, vừa đáp ứng tốt yêu cầu thực tiễn của nền kinh tế số, |