![]() |
| Ông Khổng Minh - Giảng viên Đại học Phenikaa, Trưởng phòng Robotics, Kỹ sư trưởng Công ty Phenikaa-X |
Thưa ông, ông nhìn nhận như thế nào về những chuyển động mới của lĩnh vực robot tại Việt Nam, đặc biệt khi tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đang ngày càng hiện diện rõ nét trong sản xuất và đời sống?
Ông Khổng Minh: Có thể nói, sự chuyển động và phát triển của lĩnh vực robot và tự động hóa đã diễn ra từ khá lâu tại Việt Nam, tuy nhiên nó chỉ thực sự sôi động trong khoảng 5 năm trở lại đây nhờ quá trình tích lũy lâu dàiRobot và tự động hóa là lĩnh vực mang tính liên ngành cao, vì vậy để phát triển bền vững đòi hỏi sự đồng hành và tiến bộ của nhiều ngành khoa học - công nghệ khác. Trong khoảng hơn 20 năm qua, Việt Nam đã chú trọng đầu tư cho giáo dục các môn khoa học tự nhiên; khoảng 10 năm trở lại đây, sự đầu tư cho các lĩnh vực STEM càng được đẩy mạnh. Đây chính là nền tảng quan trọng tạo nên “độ chín” cho sự phát triển của robot và tự động hóa. Bên cạnh đó, trong 1-2 năm gần đây, những chủ trương, chính sách mạnh mẽ của Nhà nước đã trở thành động lực quan trọng, góp phần thúc đẩy phong trào robot và tự động hóa phát triển rõ nét hơn.
Thực tế cho thấy, sự bứt phá mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) trong thời gian gần đây đã kéo theo hàng loạt ứng dụng và giải pháp mới trong lĩnh vực robot và tự động hóa.
Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, chuyển đổi số và phát triển các ngành công nghệ cao, robot được kỳ vọng sẽ giữ vai trò như thế nào trong chiến lược phát triển kinh tế - công nghiệp quốc gia, thưa ông?
Ông Khổng Minh: Đây là một câu hỏi mang tính vĩ mô. Từ kinh nghiệm cá nhân với hơn mười năm làm việc trong lĩnh vực robot và tự động hóa, có thể thấy rằng thị trường lao động hiện nay đang thiếu hụt nghiêm trọng lực lượng lao động phổ thông. Trong bối cảnh đó, robot và các hệ thống tự động hóa sẽ từng bước thay thế con người trong những công việc giản đơn, nhàm chán, mang tính lặp đi lặp lại.
Đây là xu hướng tất yếu, không chỉ riêng tại Việt Nam mà còn diễn ra trên phạm vi toàn cầu. Chính vì vậy, lĩnh vực robot và tự động hóa chắc chắn sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong thời gian tới, trở thành một trong những ngành công nghệ quan trọng của nền kinh tế.
Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị và Quyết định 1131/QĐ-TTg của Thủ tướng về công nghệ, sản phẩm công nghệ chiến lược được xem là những cú hích quan trọng cho khoa học - công nghệ. Từ góc nhìn chuyên gia robot, ông đánh giá các chủ trương này đang có những tác động tích cực nào cho ngành robot và tự động hóa Việt Nam?
Ông Khổng Minh: Nghị quyết số 57 đến nay đã được triển khai được hơn một năm. Theo quan điểm cá nhân, điểm quan trọng nhất của nghị quyết này là tạo ra sự cổ vũ, khích lệ rất lớn đối với đội ngũ làm nghiên cứu khoa học cũng như những lĩnh vực liên quan trực tiếp đến robot và tự động hóa. Tuy nhiên, để nghị quyết thực sự đi vào chiều sâu và tác động trực tiếp đến sự phát triển của ngành, vẫn cần những chính sách cụ thể và rõ ràng hơn, nhằm hỗ trợ đồng thời cho doanh nghiệp, đội ngũ kỹ sư và người lao động.
Một yếu tố đặc biệt quan trọng khác là cần có các chính sách hỗ trợ đầu ra cho những đơn vị sản xuất thực chất. Thực tiễn cho thấy, các quốc gia đi trước như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc đều có chính sách hỗ trợ rất hiệu quả đối với sản phẩm công nghệ nội địa. Khi đầu ra được bảo đảm, cơ hội sẽ mở ra nhiều hơn cho các doanh nghiệp sản xuất cũng như các tổ chức nghiên cứu trong lĩnh vực robot và tự động hóa.
Bên cạnh đó, việc Thủ tướng Chính phủ ban hành danh mục các sản phẩm công nghệ chiến lược cũng mang lại nhiều tín hiệu tích cực. Cá nhân tôi cảm thấy rất vinh dự và tự hào khi Nhà nước đã tham vấn ý kiến của nhiều chuyên gia trong quá trình xây dựng các danh mục này, trong đó tôi cũng có cơ hội tham gia đóng góp. Điều đó cho thấy các cơ quan quản lý ngày càng coi trọng việc xây dựng chính sách quốc gia dựa trên ý kiến của những người trực tiếp làm nghề. Đây là điểm khiến đội ngũ chuyên gia, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp trong lĩnh vực cảm thấy được lắng nghe và tôn trọng.
Đáng chú ý, các nghị quyết và chủ trương gần đây cũng đang dần trở nên cụ thể hơn, bám sát nhu cầu thực tiễn của xã hội. Khi chính sách được hình thành trên cơ sở tham vấn trực tiếp những người làm thực tế, hiệu quả triển khai chắc chắn sẽ cao hơn và sát với đời sống sản xuất - nghiên cứu. Dù vẫn phải tuân thủ các “luật chơi” chung của thị trường quốc tế, nhưng kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy, muốn nâng đỡ các doanh nghiệp khởi nghiệp và các đơn vị còn nhỏ, Nhà nước cần có những chính sách khuyến khích đủ mạnh và đủ cụ thể. Chỉ khi đó, lĩnh vực robot và tự động hóa mới có thể phát triển thành một phong trào lớn, mang tầm vóc quốc gia.
Từ thực tiễn nghiên cứu và triển khai ứng dụng robot, ông cho rằng đâu là những rào cản lớn nhất hiện nay đối với sự phát triển của ngành robot Việt Nam, đặc biệt về cơ chế, công nghệ và thị trường?
Ông Khổng Minh: Có thể tiếp cận vấn đề này theo từng khía cạnh cụ thể như:
Thứ nhất, về mặt công nghệ, tôi tin rằng đội ngũ kỹ sư và các nhà nghiên cứu Việt Nam hoàn toàn có khả năng làm chủ những công nghệ liên quan đến robot và tự động hóa, thậm chí có thể tiệm cận, hoặc đi đầu thế giới trong một số lĩnh vực. Sở dĩ tôi có niềm tin này là bởi tôi có nhiều đồng nghiệp, bạn bè đang làm việc tại các tập đoàn công nghệ lớn trên thế giới, giữ những vị trí quan trọng, trong đó có không ít kỹ sư người Việt đang thể hiện năng lực rất tốt. Xét trên nền tảng khoa học - công nghệ, Việt Nam đã có hơn 20 năm đầu tư bài bản cho giáo dục kỹ thuật và các ngành khoa học tự nhiên. Có thể nói, đây là một “mỏ” nhân lực với nhiều kỹ sư tiềm năng, đủ năng lực để tham gia sâu vào chuỗi giá trị công nghệ cao toàn cầu.
Thứ hai, về mặt thị trường, Việt Nam hiện có quy mô khoảng 100 triệu dân, chưa phải là một thị trường quá lớn và còn khá manh mún trong việc triển khai các sản phẩm sản xuất hàng loạt. Điều này vừa là rào cản, nhưng đồng thời cũng mở ra cơ hội. Với đặc thù thị trường trong nước, các sản phẩm tiêu chuẩn, sản xuất đại trà từ nước ngoài không phải lúc nào cũng dễ dàng thâm nhập, nhất là khi nhiều nhà máy, xí nghiệp trong nước đã được xây dựng từ 15-20 năm trước. Đây chính là dư địa để các doanh nghiệp Việt phát triển những sản phẩm “Made in Vietnam”, được thiết kế linh hoạt, phù hợp với điều kiện và nhu cầu thực tế tại chỗ.
Ở góc độ xuất khẩu, trong bối cảnh thế giới biến động mạnh, nhiều quốc gia và tập đoàn không còn muốn tập trung sản xuất tại một quốc gia duy nhất, mà có xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Đây là cơ hội rất tốt cho Việt Nam. Tuy nhiên, để nắm bắt được cơ hội này, chúng ta cần đầu tư mạnh mẽ hơn cho lĩnh vực sản xuất. Mà đầu tư cho sản xuất công nghệ cao đòi hỏi nguồn vốn lớn, thời gian thu hồi dài và nhiều rủi ro. Do đó, vai trò của Nhà nước là hết sức quan trọng, với những chính sách đủ mạnh và đủ quyết liệt để hỗ trợ các doanh nghiệp thực sự muốn đầu tư nghiêm túc vào sản xuất, từ đó từng bước đưa Việt Nam trở thành điểm đến trong chuỗi xuất khẩu công nghệ.
Cụ thể, Nhà nước có thể hỗ trợ thông qua các cơ chế về đất đai phục vụ sản xuất, hay các chính sách khuyến khích sử dụng sản phẩm công nghệ cao nội địa, chẳng hạn như hỗ trợ voucher cho doanh nghiệp khi sử dụng sản phẩm trong nước. Bên cạnh đó, chính sách về giáo dục và STEM cũng đóng vai trò then chốt. Việc hỗ trợ học phí cho học sinh, sinh viên theo học các ngành công nghệ cao, kỹ thuật mũi nhọn là hướng đi mà nhiều quốc gia trên thế giới đã và đang triển khai hiệu quả. Đây cũng là con đường mà Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh, nhằm tạo nền tảng nhân lực vững chắc cho sự phát triển lâu dài của robot và tự động hóa.
Để thúc đẩy phát triển sản phẩm công nghệ nói chung, mô hình gắn kết giữa nhà trường - doanh nghiệp - viện nghiên cứu là giải pháp hợp lý. Theo ông, trong lĩnh vực robot, mô hình này cần được tổ chức như thế nào để vừa nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực, vừa đáp ứng yêu cầu thực tiễn của ngành robot?
Ông Khổng Minh: Đây là một mô hình mà lẽ ra cần được triển khai sớm hơn. Thực tế, đến thời điểm hiện nay mới chỉ có một số cơ sở đào tạo bắt đầu manh nha áp dụng. Tuy nhiên, theo tôi, đây là hướng đi rất đúng và cần được nhân rộng. Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ I của Hội Phổ biến Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam ngày 18/5/1963 Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh “khoa học phải từ sản xuất mà ra và phải trở lại phục vụ sản xuất, phục vụ quần chúng, nhằm nâng cao năng suất lao động và không ngừng cải thiện đời sống của nhân dân, bảo đảm cho chủ nghĩa xã hội thắng lợi”. Khi doanh nghiệp được đặt ngay trong trường đại học, điều đó đồng nghĩa với việc hoạt động sản xuất, kinh doanh và hợp tác với các đối tác bên ngoài diễn ra trong một môi trường thực tiễn. Những bài toán thực tế ấy được đưa trực tiếp vào giảng dạy sẽ giúp sinh viên hiểu rõ hơn bản chất của công việc và yêu cầu của thị trường, thay vì chỉ tiếp cận kiến thức thuần túy trên lý thuyết.
Bên cạnh đó, mô hình doanh nghiệp trong trường cũng mang lại nhiều lợi thế rõ rệt. Lợi thế lớn nhất chính là nguồn nhân lực luôn dồi dào. Những người làm quản lý, làm sản phẩm trực tiếp có điều kiện mang kinh nghiệm thực tiễn quay trở lại tham gia điều chỉnh, cập nhật chương trình đào tạo. Trước đây, việc đổi mới chương trình đào tạo thường được đặt ra, nhưng nếu sự thay đổi đó không xuất phát từ thực tế sản xuất và tư duy làm ra sản phẩm cụ thể, thì vẫn dễ rơi vào lý thuyết. Ngược lại, khi có hoạt động sản xuất - kinh doanh thật, các vấn đề nảy sinh từ thực tiễn sẽ trở thành cơ sở để hoàn thiện nội dung đào tạo một cách sát thực hơn.
Những mô hình doanh nghiệp công nghệ gắn với đào tạo, như trường hợp của Phenikaa là ví dụ điển hình. Đây là doanh nghiệp trực tiếp tham gia sản xuất, triển khai giải pháp cho các tập đoàn lớn như Samsung, các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, đồng thời có hoạt động xuất khẩu. Chính quá trình làm việc thực tế này giúp doanh nghiệp hiểu rõ thị trường quốc tế đang cần gì, từ đó có cơ sở để tham gia xây dựng và điều chỉnh chương trình đào tạo một cách sát thực hơn.
Đồng hành với doanh nghiệp, sinh viên được học tập trong môi trường gắn liền với thực tiễn, chất lượng đào tạo được nâng cao; doanh nghiệp cũng đồng thời tiếp cận được nguồn nhân lực trẻ, có nền tảng tốt. Đối với các doanh nghiệp công nghệ, nguồn nhân lực chính là tài sản quý giá nhất, và mô hình này tạo ra lợi ích hài hòa cho cả nhà trường, sinh viên và doanh nghiệp.
Ở một số quốc gia như Đức, hệ thống giáo dục đại học được phân định rất rõ ràng. Có những trường đại học định hướng nghiên cứu, tập trung nhiều vào lý thuyết nhằm tạo ra tri thức mới cho xã hội. Song song với đó là các cơ sở đào tạo thiên về thực hành, ứng dụng, nơi mà bản chất đội ngũ giảng viên phải có thâm niên làm việc trong công nghiệp. Chính kinh nghiệm thực tiễn này giúp hoạt động đào tạo trở nên sát với nhu cầu của doanh nghiệp và thị trường lao động, từ đó nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Từ thực tiễn đó, theo tôi, giáo dục đại học cần được phân định rõ giữa đào tạo nghiên cứu và đào tạo ứng dụng, trong đó đội ngũ giảng viên thực hành phải có kinh nghiệm công nghiệp thực tiễn. Cách làm này giúp đào tạo sát nhu cầu doanh nghiệp và thị trường lao động. Việt Nam cần từng bước đổi mới cả mô hình đào tạo lẫn nhận thức xã hội, giảm tư duy nặng về bằng cấp, chuyển sang coi trọng năng lực, kỹ năng và giá trị thực tiễn của người học. Đây là nền tảng để hình thành hệ sinh thái giáo dục - đào tạo cân bằng giữa nghiên cứu và ứng dụng, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế.
Nền tảng nhân lực về toán học và vật lý của Việt Nam không hề thua kém so với nhiều quốc gia trên thế giới sẽ thuận lợi để chúng ta triển khai mô hình hợp tác ba bên. Minh chứng là trong nhiều năm qua, các đội tuyển Việt Nam tham gia các kỳ thi, sân chơi quốc tế ở những lĩnh vực này đều đạt được kết quả rất tích cực. Đây cũng chính là cơ sở quan trọng để chúng ta có thể đào tạo đội ngũ kỹ sư ứng dụng chất lượng cao, đủ năng lực tham gia vào các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn.
![]() |
| Đội ngũ "made in Vietnam" các bạn kỹ sư được đào tạo từ chính các trường đại học kỹ thuật tại Việt Nam, khẳng định "ý tưởng tại Việt Nam" "Làm tại Việt Nam" bởi người Việt Nam được đào tạo tại Việt Nam. Các sản phẩm AMR từ đây đã được cấp cho Samsung, các FDI tại Việt Nam, xuất khẩu sang Hàn Quốc và Luxembourg |
Là người dẫn dắt nhóm nghiên cứu, ông đặt mục tiêu cho nhóm trong năm mới là gì, thưa ông?
Ông Khổng Minh: Về tổng thể, mục tiêu đặt ra vẫn thống nhất với mục tiêu chung của đất nước và dân tộc, đó là nâng cao tỷ trọng các sản phẩm “Make in Vietnam”. Như tôi đã chia sẻ, Việt Nam không thiếu những kỹ sư có năng lực tốt, giỏi lập trình, tư duy hệ thống và phát triển phần mềm. Tuy nhiên, để một quốc gia thực sự làm chủ các sản phẩm công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực robot và tự động hóa, thì yếu tố sản xuất là điều bắt buộc và mang tính lâu dài.
Chỉ khi tham gia sâu vào hoạt động sản xuất, chúng ta mới có thể làm chủ cuộc chơi, đồng thời gia tăng giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu của các sản phẩm công nghệ cao. Khi đó, Việt Nam không chỉ dừng lại ở vai trò viết phần mềm hay lắp ráp, mà sẽ từng bước nắm giữ những khâu có giá trị gia tăng cao hơn. Vì vậy, điều cốt lõi là cần hình thành và phát triển các doanh nghiệp, các thương hiệu robot “Make in Vietnam”, đủ năng lực thiết kế, sản xuất và cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế.
Tại Phenikaa-X, chúng tôi tập trung trước hết vào các công nghệ lõi trong lĩnh vực robotics. Cụ thể, các công nghệ trọng tâm bao gồm công nghệ định vị cho robot, công nghệ điều khiển robot và công nghệ điều phối cho hệ thống đa robot. Đến nay, chúng tôi đã làm chủ được ba công nghệ lõi này. Trong giai đoạn tiếp theo, mục tiêu là tiếp tục hoàn thiện, chuẩn hóa và đóng gói các công nghệ đó thành những sản phẩm phần mềm hoàn chỉnh.
Khi đã có đầu ra là các phần mềm, công nghệ mới có thể được phổ cập và ứng dụng rộng rãi. Nếu chỉ dừng lại ở mức nghiên cứu lý thuyết hoặc phát triển công nghệ phục vụ nội bộ, phạm vi tác động sẽ rất hạn chế và khó có thể mở rộng.
Mặc dù Việt Nam đi sau trong lĩnh vực này, nhưng lại có lợi thế của người đi sau, đó là có thể tiếp cận trực tiếp các công nghệ hiện đại. Mục tiêu của chúng tôi không phải là sản xuất số lượng lớn ngay từ đầu, mà là tạo ra những sản phẩm đạt chuẩn cao, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ISO và tiêu chuẩn châu Âu, qua đó từng bước thâm nhập vào những thị trường khó tính và có giá trị gia tăng cao.
Theo ông, đâu là thuận lợi để để đội ngũ của Phenikaa-X đạt được mục tiêu này?
Ông Khổng Minh: Chúng tôi cũng rất may mắn khi Phenikaa-X là một thành viên của Tập đoàn Phenikaa và luôn nhận được sự quan tâm, “đỡ đầu” từ Chủ tịch Tập đoàn - một giáo sư, tiến sĩ giàu tâm huyết với cả lĩnh vực giáo dục lẫn khoa học - công nghệ. Chính sự đồng hành này đã tạo điều kiện thuận lợi để chúng tôi có thể triển khai những định hướng phát triển dài hạn và bài bản.
Trên cơ sở đó, Phenikaa-X tập trung nguồn lực theo hai hướng trọng tâm. Thứ nhất là xây dựng đội ngũ nhân sự có đủ năng lực để làm chủ các công nghệ lõi trong lĩnh vực robot và tự động hóa. Thứ hai là phát triển lực lượng kỹ sư, chuyên gia có khả năng tham gia trực tiếp vào hoạt động sản xuất, từ thiết kế đến triển khai sản phẩm. Thông qua quá trình này, chúng tôi mong muốn góp phần tạo động lực và sự cổ vũ cho các doanh nghiệp trong nước, để cộng đồng doanh nghiệp công nghệ Việt Nam thêm tự tin rằng người Việt hoàn toàn có thể nghiên cứu, chế tạo và làm chủ các sản phẩm công nghệ cao.
![]() |
| AMR 250 với tiêu chuẩn an toàn ISO 3691-4 được thiết kế và sử dụng trong nhà máy của tập đoàn Phenikaa, điều này giúp sản phẩm trước khi ra thị trường đã được đánh giá và kiểm nghiệm thực tiễn |
Mục tiêu không chỉ là phục vụ nhu cầu trong nước, mà còn hướng tới xuất khẩu, từng bước khẳng định vị thế của sản phẩm “Make in Vietnam” trên thị trường quốc tế. Với vai trò gắn liền với Đại học Phenikaa, chúng tôi cũng xác định đây sẽ là một địa chỉ mở, sẵn sàng đón nhận các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân từ nhiều đơn vị khác đến trao đổi, học hỏi và cùng nhau phát triển trong lĩnh vực công nghệ cao.
Cảm ơn ông với những chia sẻ trên!
Hương Duyên - Bích Ngọc (thực hiện)
