Nhà nước thiết kế luật chơi
Trong nhiều năm, đổi mới sáng tạo thường được triển khai theo cách phân mảnh, mỗi bộ, ngành, địa phương, thậm chí mỗi chương trình, theo đuổi một mục tiêu riêng, một bộ chỉ số riêng, một chu kỳ riêng. Hệ quả là nguồn lực bị chia nhỏ, tri thức khó tích lũy, còn doanh nghiệp - chủ thể trung tâm của đổi mới - phải tự mình “ghép mảnh” trong một không gian chính sách thiếu liên thông.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những quốc gia thành công trong chuyển đổi mô hình tăng trưởng đều không xem KHCN như một lĩnh vực độc lập, mà như trục xoay của toàn bộ hệ thống phát triển. Ở đó, chính sách công nghiệp, giáo dục, đầu tư, tài chính và đổi mới được thiết kế đồng bộ, hướng tới những năng lực công nghệ cụ thể cần hình thành trong trung và dài hạn.
![]() |
| Cải cách giáo dục đại học và đào tạo nghề để đáp ứng nhu cầu của các ngành kinh tế hiện đại, góp phần phát triển nguồn nhân lực khoa học, công nghệ chất lượng cao |
Một trong những tranh luận dai dẳng là vai trò của Nhà nước trong đổi mới sáng tạo. Thực tiễn cho thấy, hai thái cực đều không hiệu quả: hoặc Nhà nước can thiệp quá sâu, dẫn đến bao cấp công nghệ; hoặc Nhà nước rút lui quá sớm, khiến thị trường tự xoay xở trong những lĩnh vực rủi ro cao mà tư nhân khó đảm đương.
Vai trò phù hợp của Nhà nước là kiến tạo, thiết kế luật chơi, giảm rủi ro thể chế và đầu tư cho những nền tảng dài hạn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực hạ tầng công nghệ, nơi chi phí đầu tư lớn và lợi ích xã hội vượt quá lợi ích tư nhân.
Thực tiễn ở các ngành như điện lực và dầu khí cho thấy, khi Nhà nước giữ vai trò định hướng và bảo đảm ổn định dài hạn, các doanh nghiệp chủ lực mới có thể đầu tư nghiêm túc cho công nghệ. Theo ghi nhận của báo chí chuyên ngành, quá trình tích lũy năng lực kỹ thuật của các đơn vị thuộc EVN hay PVN chỉ thực sự diễn ra khi các dự án được đặt trong tầm nhìn dài hạn, thay vì áp lực ngắn hạn về sản lượng hay lợi nhuận.
![]() |
Điều quan trọng là Nhà nước không nên “chọn người thắng cuộc” thay thị trường, nhưng phải chọn đúng bài toán cần giải, đặt hàng rõ ràng về năng lực công nghệ cần đạt và để doanh nghiệp cạnh tranh lành mạnh trong khuôn khổ đó.
Ranh giới quyết định của đổi mới
Trong các thảo luận về KHCN và đổi mới sáng tạo, “Nhà nước kiến tạo” ngày càng được nhắc tới như một định hướng tiến bộ. Tuy nhiên, trên thực tế, ranh giới giữa Nhà nước kiến tạo và Nhà nước quản lý hành chính vẫn chưa luôn được phân định rõ, dẫn đến những lệch pha trong thiết kế và thực thi chính sách.
Nhà nước quản lý hành chính vận hành chủ yếu dựa trên mệnh lệnh, quy trình và sự tuân thủ. Trọng tâm của cách tiếp cận này là bảo đảm an toàn, kiểm soát rủi ro và hạn chế sai sót. Trong những lĩnh vực ổn định, ít biến động công nghệ, mô hình này có thể phát huy hiệu quả. Nhưng khi áp dụng vào KHCN và đổi mới sáng tạo, nơi rủi ro và thử nghiệm là bản chất, quản lý hành chính dễ vô tình trở thành lực cản. Ở đó, sáng tạo bị nén thành thủ tục, còn thành công thường được đo bằng việc “không xảy ra sai phạm”.
Ngược lại, Nhà nước kiến tạo không can thiệp trực tiếp vào các quyết định công nghệ cụ thể, mà tập trung thiết kế không gian để các quyết định đó có thể diễn ra và được trả giá một cách có kiểm soát. Trọng tâm không nằm ở việc quản lý từng bước đi, mà ở việc xác định đúng bài toán dài hạn và tạo ra các động lực để doanh nghiệp, viện nghiên cứu và thị trường cùng tham gia giải bài toán đó. Câu hỏi cốt lõi của Nhà nước kiến tạo không phải là “đã làm đúng quy trình chưa?”, mà là “những năng lực mới nào đã được hình thành sau quá trình này?”.
![]() |
| Giàn PVD V ở mỏ Hải Thạch |
Sự khác biệt này thể hiện rõ trong cách tiếp cận rủi ro. Nhà nước quản lý hành chính có xu hướng triệt tiêu rủi ro bằng các ràng buộc chặt chẽ. Nhà nước kiến tạo chấp nhận rủi ro như một phần tất yếu của đổi mới, nhưng chủ động phân bổ và chia sẻ rủi ro thông qua các công cụ như đặt hàng công nghệ, đồng tài trợ R&D hay đầu tư cho hạ tầng nghiên cứu chung.
Một khác biệt quan trọng khác nằm ở cách đo lường hiệu quả. Nếu tư duy hành chính chú trọng đầu vào và quy trình, thì tư duy kiến tạo hướng tới năng lực tích lũy trong dài hạn đó là doanh nghiệp nội địa có làm chủ thêm khâu nào trong chuỗi giá trị, đội ngũ kỹ sư có trưởng thành hơn hay không và hệ sinh thái có học được gì sau mỗi chu kỳ đầu tư???
Phân biệt hai vai trò này không nhằm tạo ra đối lập, mà để lựa chọn cách tiếp cận phù hợp. Quản lý hành chính giữ kỷ cương; kiến tạo mở đường. Chính ở ranh giới tinh tế ấy, năng lực đổi mới và sức cạnh tranh dài hạn của quốc gia được định hình.
Kết luận mở - từ đi sau đến đi cùng và đi xa
Khép lại loạt bài này, có thể rút ra một nhận định mang tính nền tảng, đổi mới mô hình tăng trưởng không phải là việc thay thế một khẩu hiệu bằng một khẩu hiệu khác, mà là quá trình tái cấu trúc sâu sắc cách thức nền kinh tế tạo ra giá trị.
KHCN và đổi mới sáng tạo chỉ thực sự trở thành động lực trung tâm khi hội tụ đủ ba điều kiện gồm: Doanh nghiệp nội địa được đặt ở vị trí chủ thể, dám đầu tư và chịu rủi ro công nghệ; Chuyển giao công nghệ được thiết kế như quá trình học tập và đồng phát triển, không phải giao dịch một lần; Nhà nước kiến tạo một hệ sinh thái thống nhất, ổn định và có tầm nhìn dài hạn.
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gay gắt, Việt Nam khó có thể đi con đường “đi tắt” theo nghĩa giản đơn. Nhưng Việt Nam hoàn toàn có thể đi cùng và đi xa, nếu biết tích lũy năng lực nội sinh một cách kiên trì, có chọn lọc và thực dụng.
Loạt bài khép lại ở đây, không phải như một bản tổng kết khép kín, mà như một lời gợi mở. Bởi đổi mới không phải một đích đến, mà là một hành trình liên tục, nơi mỗi quyết định hôm nay sẽ định hình năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong nhiều thập kỷ tới. Và trên hành trình ấy, KHCN, nếu được đặt đúng chỗ, sẽ không chỉ là công cụ, mà là nền tảng cho một mô hình tăng trưởng có chiều sâu, bản lĩnh và bản sắc Việt Nam.
| So sánh quốc tế và hàm ý chính sách
So sánh với bức tranh toàn cầu, có thể thấy các nền kinh tế công nghiệp phát triển như Nhật Bản, Đức hay Hàn Quốc đều duy trì chi tiêu cho R&D ở mức trên 3% GDP trong thời gian dài, coi đây là điều kiện cần để bảo toàn năng lực cạnh tranh công nghệ. Trong bối cảnh đó, nhiều phân tích chính sách cho rằng, để khoa học công nghệ thực sự trở thành động lực nội sinh của tăng trưởng, Việt Nam cần từng bước nâng tỷ lệ R&D/GDP lên các ngưỡng cao hơn trong trung và dài hạn, thay vì chỉ xem đây là chỉ tiêu phụ trợ. Điều quan trọng không chỉ là tăng con số tuyệt đối, mà là bảo đảm nguồn lực R&D được phân bổ ổn định, có khả năng dự đoán và gắn với các năng lực công nghệ cụ thể cần hình thành. |
Ngân Hà
