Từ quỹ đầu tư mạo hiểm, sàn giao dịch công nghệ đến các trung tâm nghiên cứu và hạ tầng số, Thành phố đang đặt nền móng cho một hệ sinh thái mà công nghệ phải đi được từ phòng thí nghiệm đến doanh nghiệp và thị trường.
Tại cuộc họp báo cung cấp thông tin về các vấn đề kinh tế - xã hội trên địa bàn TP.Hồ Chí Minh ngày 20/8/2026, Sở Khoa học và Công nghệ cho biết, sau hơn một năm triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW, hệ sinh thái khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số của Thành phố đã ghi nhận nhiều chuyển biến đáng chú ý.
Trong đó, TP.Hồ Chí Minh đã vươn lên vị trí thứ 98 trong bảng xếp hạng các hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo năng động toàn cầu theo StartupBlink, tăng 12 bậc. Thành phố đồng thời triển khai nhiều cơ chế thí điểm liên quan đến trung tâm đổi mới sáng tạo, thương mại hóa kết quả nghiên cứu, trung tâm nghiên cứu đạt chuẩn quốc tế và quỹ đầu tư mạo hiểm.
Từ “phòng thí nghiệm chính sách” đến công cụ phát triển công nghệ
Một trong những thay đổi đáng chú ý trong quá trình triển khai Nghị quyết 57 là tư duy coi thể chế như một phần của hạ tầng phát triển công nghệ.
Bà Nguyễn Thị Thu Sương - Trưởng Phòng Phát triển Khoa học công nghệ (Sở Khoa học và Công nghệ TP. Hồ Chí Minh) cho biết: “Thành phố đã ban hành 5 nghị quyết, 2 quyết định và 4 đề án liên quan đến quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ, hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ số, doanh nghiệp nhỏ và vừa, thu hút chuyên gia, phát triển công nghệ chiến lược, thương mại hóa kết quả nghiên cứu và hình thành quỹ đầu tư mạo hiểm.”
Cách tiếp cận này cho thấy khoa học, công nghệ không còn được nhìn như một lĩnh vực hoạt động độc lập, mà đang được đặt trong mối liên hệ trực tiếp với tăng trưởng kinh tế và năng lực cạnh tranh.
Thành phố xác định Nghị quyết 57 là “bàn đạp” để trở thành một “phòng thí nghiệm chính sách”, qua đó mạnh dạn thử nghiệm những cơ chế mới để khơi thông nguồn lực cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
![]() |
| Bà Nguyễn Thị Thu Sương - Trưởng Phòng Phát triển Khoa học công nghệ (Sở Khoa học và Công nghệ TP. Hồ Chí Minh) phát biểu tại họp báo. Ảnh: Nart Thái |
Đây là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ phát triển nhanh. Với AI, blockchain, vi mạch bán dẫn, công nghệ sinh học hay tự động hóa, tốc độ đổi mới công nghệ thường nhanh hơn chu kỳ xây dựng và hoàn thiện chính sách. Vì vậy, khả năng thử nghiệm, điều chỉnh và nhanh chóng đưa cơ chế phù hợp vào thực tế sẽ trở thành một yếu tố quan trọng quyết định khả năng hấp thụ công nghệ của nền kinh tế.
Quỹ đầu tư mạo hiểm: tạo thêm “đường dẫn vốn” cho đổi mới sáng tạo
Một mô hình đáng chú ý được TP.Hồ Chí Minh triển khai là Quỹ đầu tư mạo hiểm có vốn nhà nước, vận hành theo mô hình công ty cổ phần.
Theo bà Nguyễn Thị Thu Sương, quỹ có vốn điều lệ ban đầu 500 tỷ đồng, trong đó nguồn lực nhà nước là 200 tỷ đồng, đồng thời đặt mục tiêu phấn đấu đạt 5.000 tỷ đồng vào năm 2030. Hơn 50 startup đã được các tổ chức, chuyên gia và nhà đầu tư giới thiệu để kết nối với Quỹ. Theo kế hoạch quỹ dự kiến chính thức đi vào hoạt động trong đầu tháng 9/2026.
Một công nghệ mới muốn đi từ ý tưởng đến sản phẩm thương mại thường cần trải qua nhiều giai đoạn: nghiên cứu, thử nghiệm, hoàn thiện công nghệ, xây dựng sản phẩm, kiểm chứng thị trường và mở rộng quy mô. Mỗi giai đoạn đều cần nguồn lực và cơ chế hỗ trợ phù hợp.
Do đó, một kênh đầu tư dành cho doanh nghiệp đổi mới sáng tạo có thể đóng vai trò kết nối giữa ý tưởng công nghệ và khả năng thương mại hóa.
Sở Khoa học và Công nghệ cũng đánh giá việc hình thành Quỹ là minh chứng cho tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm trong triển khai các cơ chế mới; đồng thời tạo tiền đề hình thành một công cụ tài chính mới hỗ trợ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Nếu được vận hành hiệu quả, đây sẽ là một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái công nghệ của Thành phố, nơi nguồn vốn, công nghệ, chuyên gia và thị trường có thể được kết nối theo hướng thực chất hơn.
Sàn giao dịch công nghệ: chuyển từ “kết nối” sang tạo giá trị
Một điểm đáng chú ý khác là việc TP.Hồ Chí Minh tái cấu trúc Sàn giao dịch công nghệ theo hướng lấy nhu cầu thực tế của doanh nghiệp làm trung tâm. Theo Sở Khoa học và Công nghệ, Sàn giao dịch công nghệ phiên bản mới được thiết kế với mục tiêu cốt lõi là đưa công nghệ vào sản xuất, tạo ra giá trị thực.
Bốn định hướng trọng tâm gồm quản trị theo từng nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp; tích hợp các dịch vụ hỗ trợ giao dịch; số hóa toàn bộ quy trình và đo lường hiệu quả; tập trung vào những công nghệ có khả năng ứng dụng cao. Đặc biệt, mỗi nhu cầu công nghệ được theo dõi và hỗ trợ đến khi hình thành kết quả cụ thể, thay vì dừng lại ở mức kết nối thông tin.
Hiện Sàn đang kết nối gần 25.000 công nghệ, thiết bị, hơn 1.100 chuyên gia tư vấn, thu hút trên 191.000 lượt tiếp cận và tương tác. Đã có 40 hợp đồng, thỏa thuận hợp tác, với tổng giá trị 29,815 tỷ đồng.
Đây là một thay đổi đáng chú ý về cách đo hiệu quả của hoạt động khoa học - công nghệ. Một cơ sở dữ liệu lớn về công nghệ chỉ thực sự có giá trị khi giúp doanh nghiệp tìm được giải pháp phù hợp, có chuyên gia hỗ trợ triển khai và cuối cùng hình thành hợp đồng, sản phẩm hoặc quy trình sản xuất cụ thể. Nói cách khác, thị trường phải trở thành nơi kiểm chứng cuối cùng của công nghệ.
Khoảng cách giữa một kết quả nghiên cứu tốt và một sản phẩm có thể thương mại hóa luôn là bài toán khó đối với các hệ sinh thái khoa học - công nghệ. TP.Hồ Chí Minh đang tìm cách giải quyết bài toán này thông qua thí điểm thương mại hóa kết quả nghiên cứu và tài sản trí tuệ. Chương trình đã thu hút khoảng 80 hồ sơ, sản phẩm đăng ký, với tổng kinh phí hơn 500 tỷ đồng, trong đó nguồn vốn ngoài ngân sách chiếm hơn 50%.
Cùng với đó, Thành phố phê duyệt 3 tổ chức đủ điều kiện tham gia hình thành và phát triển các trung tâm nghiên cứu đạt chuẩn quốc tế với 4 chương trình khoa học và công nghệ trong các lĩnh vực như vi mạch, tế bào gốc và vật liệu mới, tổng kinh phí hơn 200 tỷ đồng.
Định hướng này đặc biệt quan trọng đối với những lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao. Nếu nghiên cứu chỉ dừng ở công bố hoặc nghiệm thu, giá trị kinh tế tạo ra sẽ hạn chế. Ngược lại, khi kết quả nghiên cứu được chuyển giao, tích hợp vào dây chuyền, sản phẩm hoặc quy trình sản xuất, công nghệ mới thực sự trở thành một yếu tố của năng suất.
Doanh nghiệp là nơi công nghệ được kiểm chứng
Ở một góc độ khác, ông Trần Phú Lữ - Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư (ITPC) cho biết: “công nghệ và sản phẩm chỉ có thể hoàn thiện khi được đặt trước nhu cầu thực tế của thị trường.” Trong nhiều năm, ITPC đã phối hợp với các hệ thống phân phối lớn như SATRA, Co.opmart, Central Retail, AEON và Lotte Mart để tổ chức các chương trình kết nối giao thương và giới thiệu sản phẩm Việt. Các chương trình đã hỗ trợ hơn 1.000 lượt doanh nghiệp, thu hút trên 10.000 lượt khách tham quan và mua sắm.
ITPC hiện có quan hệ phối hợp với các đối tác chiến lược có trên 300 siêu thị và cửa hàng bán lẻ, tương đương khoảng 40% tổng số hệ thống siêu thị, cửa hàng bán lẻ đang vận hành trên toàn quốc theo số liệu tổng hợp từ các hệ thống đối tác.
![]() |
| Ông Trần Phú Lữ - Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư (ITPC) cho biết: “công nghệ và sản phẩm chỉ có thể hoàn thiện khi được đặt trước nhu cầu thực tế của thị trường.” Ảnh: Nart Thái |
Thông qua làm việc trực tiếp với bộ phận thu mua và người tiêu dùng, doanh nghiệp có thể nhận diện những yêu cầu cụ thể về chất lượng, bao bì, mẫu mã, giá cả, năng lực cung ứng và tiêu chuẩn sản phẩm. Từ đó, doanh nghiệp chuyển dần từ tư duy “mình có gì để bán” sang “thị trường cần gì và mình phải thay đổi thế nào để đáp ứng”. Với ngành công nghiệp và tự động hóa, đây chính là logic của sản xuất hiện đại: dữ liệu từ thị trường phải quay trở lại chuỗi sản xuất để điều chỉnh thiết kế, chất lượng, sản lượng và phương thức vận hành.
Hạ tầng số tạo nền móng cho hệ sinh thái công nghệ
Một hệ sinh thái công nghệ không thể vận hành nếu thiếu hạ tầng số và hạ tầng viễn thông đủ mạnh. Theo Sở Khoa học và Công nghệ, 100% xã, phường, đặc khu trên địa bàn TP.Hồ Chí Minh đã được đầu tư hạ tầng ban đầu để sẵn sàng tăng tốc; tỷ lệ dân số được phủ sóng 5G đạt hơn 95%. FDI trực tiếp vào lĩnh vực khoa học công nghệ và chuyển đổi số đạt hơn 1,4 tỷ USD, trong khi.
Thành phố có 3.343 dự án khoa học công nghệ còn hiệu lực, với tổng vốn đầu tư khoảng 3,9 tỷ USD. Những nền tảng này tạo điều kiện để Thành phố mở rộng các ứng dụng AI, IoT, dữ liệu lớn, tự động hóa, đô thị thông minh và các mô hình quản trị dựa trên dữ liệu.
Kế hoạch triển khai Nghị quyết 57 của TP.Hồ Chí Minh cũng xác định hạ tầng số, hạ tầng dữ liệu, an ninh mạng và phủ sóng 5G là những nhiệm vụ trọng tâm trong năm 2026, đồng thời đặt mục tiêu phát triển và ứng dụng các công nghệ chiến lược như AI, IoT, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, blockchain và bán dẫn.
Tuy nhiên, hạ tầng chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ là khả năng biến hạ tầng và công nghệ thành năng suất, sản phẩm và mô hình kinh doanh mới.
Tập trung vào công nghệ lõi để nâng vị thế trong chuỗi giá trị
Trong giai đoạn tới, TP.Hồ Chí Minh xác định tập trung phát triển các lĩnh vực công nghệ chiến lược, công nghệ lõi như trí tuệ nhân tạo, blockchain, công nghệ sinh học, y sinh, vật liệu và vi mạch bán dẫn. Thành phố đặt kỳ vọng đến năm 2030 có ít nhất 5 trung tâm nghiên cứu, ứng dụng, đổi mới sáng tạo tiệm cận trình độ quốc tế trong các lĩnh vực trọng tâm.
Đây là bước chuyển có ý nghĩa đối với một trung tâm kinh tế lớn. Trong bối cảnh các công nghệ như AI, bán dẫn, tự động hóa và công nghệ sinh học đang tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu, lợi thế cạnh tranh không chỉ nằm ở khả năng mua và sử dụng công nghệ, mà còn ở năng lực thiết kế, tích hợp, cải tiến và tạo ra công nghệ mới.
Nhìn tổng thể các chương trình đang được TP.Hồ Chí Minh triển khai, có thể nhận thấy một chuỗi liên kết ngày càng rõ hơn: Thể chế tạo không gian thử nghiệm - hạ tầng tạo nền tảng - nghiên cứu tạo công nghệ - vốn hỗ trợ doanh nghiệp - sàn giao dịch thúc đẩy chuyển giao - thị trường kiểm chứng sản phẩm.
Trong sản xuất hiện đại, tự động hóa không đơn thuần là đưa robot hay máy móc vào dây chuyền. Đó là quá trình tích hợp công nghệ, dữ liệu, con người và quy trình để tạo ra năng suất và chất lượng cao hơn. Tương tự, đổi mới sáng tạo ở cấp độ hệ sinh thái cũng cần được nhìn như một hệ thống liên kết, trong đó mỗi chính sách, công nghệ và nguồn lực phải hướng tới một đầu ra cụ thể.
TP.Hồ Chí Minh đang đặt mục tiêu đến năm 2035 trở thành trung tâm nghiên cứu, ứng dụng công nghệ cao của khu vực Đông Nam Á; đến năm 2045 có ít nhất 5 trung tâm nghiên cứu, ứng dụng, đổi mới sáng tạo đạt chuẩn quốc tế trong các lĩnh vực trọng tâm. Với mục tiêu đó, thước đo quan trọng trong giai đoạn tới sẽ không chỉ là Thành phố có bao nhiêu chính sách mới, bao nhiêu công nghệ được đưa vào danh mục hay bao nhiêu dự án được hỗ trợ.
Quan trọng hơn là bao nhiêu công nghệ được đưa vào sản xuất, bao nhiêu kết quả nghiên cứu được thương mại hóa, bao nhiêu doanh nghiệp nâng được năng suất và bao nhiêu giá trị mới được tạo ra từ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đó cũng chính là bước chuyển từ tư duy “phát triển công nghệ” sang “tạo giá trị bằng công nghệ” – yếu tố quyết định để khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thực sự trở thành động lực tăng trưởng mới của TP.Hồ Chí Minh.